Kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng – Giải pháp quản lý tài chính, thuế và hàng tồn kho hiệu quả

Kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng

Kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng – Giải pháp quản lý tài chính, thuế và hàng tồn kho hiệu quả

Kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát doanh thu, chi phí, công nợ và nghĩa vụ thuế. Tổ chức kế toán bài bản giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Mục lục

 Kế toán bán lẻ vật liệu xây dựng không thể làm theo tư duy của một cửa hàng bán hàng thông thường

Bán lẻ vật liệu xây dựng có nhiều điểm rất khác với bán lẻ hàng tiêu dùng. Một cửa hàng có thể bán vài bao xi măng, vài cây thép, vài thùng gạch hoặc một số phụ kiện nhỏ trong cùng một ngày, nhưng mỗi nhóm hàng lại có cách quản lý kho, đơn vị tính, chi phí giao nhận và phương thức thanh toán khác nhau.

Nếu kế toán chỉ lấy tổng doanh thu cuối ngày rồi ghi nhận một con số chung thì rất khó kiểm soát được hàng đã xuất, tiền đã thu, công nợ còn lại và chi phí thực tế phát sinh cho từng đơn.

Kế toán bán lẻ vật liệu xây dựng cần được tổ chức từ hoạt động bán hàng thực tế tại cửa hàng, kho và khâu giao hàng. Khi dữ liệu của ba bộ phận này khớp nhau thì việc kê khai thuế và lập báo cáo mới có cơ sở đáng tin cậy.

 Giá trị đơn hàng có thể rất nhỏ nhưng số lượng giao dịch lớn

Không phải mọi khách hàng mua vật liệu đều đặt những đơn hàng hàng chục hoặc hàng trăm triệu đồng.

Một cửa hàng bán lẻ có thể phát sinh liên tục các đơn hàng như vài bao xi măng, vài cây thép, một thùng sơn, một hộp gạch hoặc một số phụ kiện xây dựng.

Giá trị từng đơn không quá lớn nhưng khi cộng cả ngày, số lượng giao dịch có thể rất nhiều.

Nếu cửa hàng chỉ ghi chép tổng tiền cuối ngày mà không lưu thông tin từng giao dịch, kế toán rất khó đối chiếu được tổng số hàng đã xuất với doanh thu thực tế.

Do đó, mỗi đơn bán hàng nên được ghi nhận trên hệ thống bán hàng hoặc ít nhất có chứng từ nội bộ thể hiện mặt hàng, số lượng, đơn giá, hình thức thanh toán và người thực hiện giao dịch.

 Một khách có thể mua nhiều lần trong cùng ngày

Khách xây nhà hoặc đội thợ thường không mua toàn bộ vật liệu trong một lần.

Buổi sáng có thể mua xi măng, buổi trưa lấy thêm thép, chiều lại gọi bổ sung cát, đá hoặc phụ kiện.

Nếu mỗi lần mua được ghi nhận rời rạc nhưng cuối ngày khách mới thanh toán thì kế toán cần gộp đúng các giao dịch vào cùng một khách hàng.

Tình huống càng phức tạp hơn khi khách vừa trả một phần tiền mặt, vừa chuyển khoản và còn nợ một phần.

Vì vậy, cửa hàng nên có mã khách hàng hoặc ít nhất sử dụng số điện thoại, tên công trình hoặc thông tin nhận diện thống nhất để liên kết các lần mua trong ngày.

Điều này giúp kế toán biết được tổng giá trị khách đã mua, đã thanh toán bao nhiêu và còn công nợ bao nhiêu.

 Hàng nặng thường phát sinh thêm vận chuyển và bốc xếp

Một đơn bán vật liệu không chỉ có giá hàng hóa.

Nếu khách mua thép, xi măng, cát, đá hoặc số lượng gạch lớn, cửa hàng thường phải tổ chức giao hàng.

Có thể phát sinh các khoản như:

* Tiền xe;

* Tiền nhiên liệu;

* Phí bốc hàng;

* Phí xuống hàng;

* Thuê xe ngoài;

* Thuê cẩu hoặc thiết bị nâng;

* Phí giao đến tầng hoặc vị trí khó tiếp cận.

Nếu các khoản này không được theo dõi theo đơn hàng, doanh nghiệp có thể nhìn thấy doanh thu cao nhưng lợi nhuận thực tế rất thấp.

Ví dụ, đơn hàng có lãi gộp 1,5 triệu đồng nhưng chi phí xe và bốc xếp hết 900.000 đồng thì phần lợi nhuận còn lại đã giảm đáng kể.

Kế toán bán lẻ vì vậy cần tách được ít nhất doanh thu hàng hóa và chi phí giao nhận để chủ cửa hàng biết mức lợi nhuận thực tế.

 Khách lẻ, thợ và nhà thầu nhỏ có cách thanh toán khác nhau

Khách lẻ thông thường có xu hướng thanh toán ngay khi mua hàng.

Trong khi đó, thợ xây quen hoặc nhà thầu nhỏ có thể lấy hàng nhiều lần rồi cuối tuần hoặc cuối công trình mới thanh toán.

Một số khách đặt trước một khoản tiền rồi trừ dần vào các lần mua.

Một số trường hợp lại vừa thanh toán tiền mặt vừa chuyển khoản.

Nếu cửa hàng không phân loại khách hàng và chính sách thanh toán, công nợ rất dễ bị thất thoát.

Kế toán cần xác định rõ:

Khách nào bắt buộc thanh toán ngay.

Khách nào được phép mua chịu.

Hạn mức công nợ tối đa bao nhiêu.

Thời hạn thanh toán là bao lâu.

Ai có quyền cho khách tiếp tục lấy hàng khi đang còn nợ.

Đây không chỉ là vấn đề kế toán mà còn là công cụ kiểm soát rủi ro bán hàng.

 Muốn làm đúng sổ sách phải bắt đầu từ “đường đi của một bao xi măng, một cây thép, một viên gạch”

Đối với cửa hàng vật liệu xây dựng, cách đơn giản nhất để kiểm tra hệ thống kế toán có đang đúng hay không là chọn một mặt hàng và theo dõi toàn bộ vòng đời của nó.

Ví dụ, một bao xi măng được mua từ nhà cung cấp, nhập vào kho, bán cho khách, giao đến công trình và thu tiền.

Mỗi bước phải để lại một dấu vết dữ liệu hoặc chứng từ phù hợp.

Có thể hình dung dòng hàng:

Mua vào → nhận hàng → nhập kho → xuất bán → giao khách → đổi trả hoặc hao hụt nếu có → tồn kho cuối cùng.

Nếu không thể xác định một sản phẩm đang ở bước nào trong chuỗi này thì hệ thống kho và kế toán đang có khoảng trống.

 Hàng từ nhà cung cấp về kho

Khi nhà cung cấp giao hàng, cửa hàng cần kiểm tra số lượng thực nhận trước khi cập nhật tồn kho.

Không nên chỉ căn cứ vào hóa đơn.

Ví dụ, nhà cung cấp ghi giao 500 bao xi măng nhưng kho thực tế chỉ nhận 498 bao do thiếu hai bao trong quá trình giao nhận. Nếu kế toán nhập đủ 500 bao theo hóa đơn thì tồn kho đã sai ngay từ đầu.

Đối với thép, cần kiểm tra trọng lượng và quy cách.

Đối với gạch, cần kiểm tra số thùng, mã hàng và tình trạng vỡ.

Đối với sơn, cần kiểm tra đúng dung tích và mã sản phẩm.

Mọi chênh lệch cần được ghi nhận ngay tại thời điểm nhận hàng và xử lý với nhà cung cấp.

 Hàng xuất trực tiếp tại cửa hàng

Khi khách tự đến mua và nhận hàng tại cửa hàng, quá trình giao dịch thường diễn ra nhanh.

Chính vì nhanh nên đây cũng là điểm dễ bỏ sót dữ liệu.

Nhân viên có thể nhận tiền rồi giao hàng nhưng chưa tạo đơn bán. Hoặc tạo đơn nhưng kho chưa ghi giảm số lượng.

Do đó, cửa hàng nên quy định nguyên tắc: hàng chỉ được xuất khi đã có đơn hoặc phiếu bán hàng.

Số liệu bán hàng cần được liên kết trực tiếp với việc giảm tồn kho.

Cuối ngày có thể đối chiếu:

Số hàng đã bán.

Tổng doanh thu.

Tiền mặt đã thu.

Chuyển khoản đã nhận.

Công nợ phát sinh.

Nếu năm nhóm dữ liệu này khớp nhau, khả năng sai lệch sẽ giảm đáng kể.

 Hàng giao tận công trình

Nhiều khách mua vật liệu nhưng yêu cầu cửa hàng giao đến nhà hoặc công trình.

Khi đó, thời điểm hàng rời kho và thời điểm khách xác nhận nhận hàng có thể khác nhau.

Cửa hàng cần có phiếu giao hàng hoặc bằng chứng xác nhận giao nhận.

Đối với đơn hàng lớn, nên thể hiện rõ số lượng từng mặt hàng và người nhận.

Nếu khách thanh toán khi nhận hàng, nhân viên giao hàng cũng cần có trách nhiệm xác nhận số tiền đã thu và nộp lại cho cửa hàng.

Đây là khâu dễ phát sinh chênh lệch giữa số hàng đã giao, tiền đã thu và dữ liệu kế toán nếu không có quy trình kiểm soát.

 Hàng khách đổi trả sau khi đã nhận

Bán vật liệu xây dựng thường phát sinh đổi trả do mua dư, sai quy cách, sai màu hoặc thay đổi thiết kế.

Tuy nhiên, không phải hàng nào khách trả lại cũng có thể nhập kho như hàng mới.

Gạch có thể khác lô màu.

Bao xi măng có thể bị rách hoặc ẩm.

Thép có thể bị cong hoặc gỉ.

Sơn có thể đã mở nắp.

Kế toán và kho cần phân loại rõ:

Hàng trả lại còn đủ điều kiện bán.

Hàng cần giảm giá.

Hàng hư hỏng.

Hàng không thể tiếp tục kinh doanh.

Việc nhập lại kho phải dựa trên tình trạng thực tế chứ không chỉ căn cứ số lượng khách trả.

 Hàng vỡ, thiếu và hao hụt trong quá trình giao nhận

Hao hụt là tình huống khó tránh hoàn toàn trong kinh doanh vật liệu.

Gạch có thể vỡ khi bốc xếp. Xi măng có thể rách bao. Cát, đá có thể chênh lệch trong quá trình vận chuyển. Thép có thể phát sinh chênh lệch trọng lượng.

Nếu mỗi lần thiếu một ít nhưng không được ghi nhận, đến cuối kỳ chênh lệch tồn kho có thể rất lớn.

Cửa hàng nên có quy trình ghi nhận hàng vỡ, thiếu hoặc hỏng ngay khi phát sinh.

Chứng từ cần thể hiện loại hàng, số lượng, nguyên nhân, người xác nhận và phương án xử lý.

Không nên chờ đến kỳ kiểm kê rồi điều chỉnh hàng loạt để số liệu trên sổ khớp với thực tế.

 Doanh thu bán lẻ cần được chia thành nhiều luồng thay vì gom thành một con số cuối ngày

Một cửa hàng vật liệu hiện nay có thể nhận đơn hàng từ rất nhiều kênh khác nhau.

Khách có thể đến trực tiếp, gọi điện, nhắn Zalo, đặt qua Facebook, website hoặc liên hệ riêng với nhân viên bán hàng.

Nếu toàn bộ doanh thu được gom lại thành một con số cuối ngày, doanh nghiệp sẽ không biết kênh nào đang tạo ra khách hàng, kênh nào có tỷ lệ công nợ cao và kênh nào tốn nhiều chi phí giao hàng.

Phân loại doanh thu theo luồng bán hàng giúp kế toán kiểm soát tốt hơn và đồng thời cung cấp dữ liệu quản trị cho chủ cửa hàng.

 Bán trực tiếp tại quầy

Đây là luồng bán hàng dễ kiểm soát nhất nếu cửa hàng có hệ thống bán hàng tại quầy.

Khách chọn hàng, nhân viên tạo đơn, khách thanh toán và kho giao hàng.

Kế toán cần đối chiếu doanh số tại quầy với tiền mặt, chuyển khoản và lượng hàng xuất.

Nếu cửa hàng có nhiều nhân viên thu tiền, doanh thu cũng nên được theo dõi theo ca hoặc theo người phụ trách để dễ xác định nguyên nhân khi có chênh lệch.

 Bán qua điện thoại và Zalo

Đây là kênh rất phổ biến trong ngành vật liệu xây dựng.

Khách quen thường không đến cửa hàng mà chỉ gọi điện hoặc nhắn Zalo để yêu cầu giao thêm hàng.

Rủi ro là đơn hàng có thể tồn tại trong tin nhắn nhưng chưa được nhập vào phần mềm.

Khi hàng đã giao mà đơn chưa được tạo, kho giảm thực tế nhưng hệ thống vẫn còn số lượng.

Cửa hàng nên yêu cầu mọi đơn qua điện thoại hoặc Zalo phải được chuyển thành đơn hàng chính thức trước hoặc ngay sau khi giao.

Không nên sử dụng lịch sử tin nhắn như nguồn dữ liệu kế toán duy nhất.

 Bán qua website hoặc mạng xã hội

Một số cửa hàng vật liệu hiện nay nhận khách từ website, Facebook hoặc các nền tảng mạng xã hội.

Đơn hàng trực tuyến thường bắt đầu bằng việc khách hỏi giá, yêu cầu báo phí giao hàng rồi mới xác nhận mua.

Kế toán cần phân biệt giữa yêu cầu báo giá và đơn hàng đã xác nhận.

Khi đơn được xác nhận, thông tin nên được chuyển vào hệ thống bán hàng chung để tránh hình thành một “kho dữ liệu riêng” trên mạng xã hội.

Việc tập trung dữ liệu cũng giúp doanh nghiệp đo được doanh thu thực tế từ từng kênh marketing.

 Bán cho thợ xây quen

Thợ xây là nhóm khách hàng đặc thù của cửa hàng vật liệu.

Một người thợ có thể mua hàng cho nhiều công trình khác nhau và thường được cửa hàng cho phép lấy hàng trước, trả tiền sau.

Nếu chỉ theo dõi công nợ theo tên người thợ, doanh nghiệp rất dễ nhầm giữa các công trình.

Nên theo dõi đồng thời tên khách và công trình.

Ví dụ:

Anh A – Công trình nhà ông B.

Anh A – Công trình nhà chị C.

Nhờ đó, khi đối chiếu cuối kỳ có thể xác định chính xác khoản nợ thuộc công trình nào.

 Bán theo đơn giao tận công trình

Đây thường là nhóm đơn có giá trị cao hơn bán trực tiếp tại quầy.

Ngoài giá hàng còn có thể phát sinh phí vận chuyển, bốc xếp và nhiều lần giao.

Kế toán nên theo dõi riêng từng đơn hoặc từng công trình, bao gồm:

Giá trị hàng hóa.

Phí giao hàng.

Số lần giao.

Số tiền khách đã thanh toán.

Công nợ còn lại.

Hàng đổi trả nếu có.

Khi doanh thu được chia theo từng luồng như vậy, chủ cửa hàng không chỉ biết hôm nay bán được bao nhiêu tiền mà còn biết tiền đến từ đâu, đơn hàng nào đang có lãi, khách nào đang nợ và kênh bán nào đang hoạt động hiệu quả nhất.

Đó mới là giá trị của một hệ thống kế toán bán lẻ vật liệu xây dựng được tổ chức đúng: không chỉ phục vụ khai thuế mà còn giúp doanh nghiệp nhìn rõ hàng hóa, doanh thu, dòng tiền, công nợ và lợi nhuận thực tế.

 Hóa đơn bán lẻ là “điểm nóng” đầu tiên của kế toán vật liệu xây dựng

Bán lẻ vật liệu xây dựng có đặc điểm số lượng giao dịch nhiều, giá trị từng đơn không đồng đều và khách hàng rất đa dạng. Có khách lấy hóa đơn ngay, có khách không yêu cầu hóa đơn, có người mua nhiều lần trong ngày, có trường hợp hàng đã giao xong mới quay lại đề nghị cung cấp hóa đơn. Vì vậy, đây là khu vực rất dễ phát sinh chênh lệch giữa doanh thu thực tế, dữ liệu bán hàng, tiền thu và hóa đơn đầu ra.

Kế toán không nên chỉ kiểm tra hóa đơn đã lập mà phải đối chiếu ngược từ toàn bộ giao dịch bán hàng thực tế. Mỗi đơn hàng cần xác định rõ hàng gì đã xuất, số lượng bao nhiêu, giá bán bao nhiêu, khách đã thanh toán bằng phương thức nào và còn phải thu hay không.

Nếu kiểm soát được từ lúc đơn hàng phát sinh, doanh nghiệp sẽ hạn chế tình trạng doanh thu trên phần mềm một số, tiền thực nhận một số và kho lại giảm theo một số khác.

 Khách cá nhân không lấy hóa đơn vẫn phải xử lý doanh thu đúng

Một tình huống rất phổ biến tại cửa hàng vật liệu xây dựng là khách cá nhân mua hàng nhưng không yêu cầu nhận hóa đơn.

Doanh nghiệp không nên hiểu rằng khách không lấy hóa đơn thì giao dịch đó có thể bỏ khỏi hệ thống doanh thu. Việc khách có trực tiếp nhận hóa đơn hay không không làm thay đổi bản chất là doanh nghiệp đã phát sinh hoạt động bán hàng.

Do đó, mọi giao dịch bán lẻ vẫn cần được ghi nhận đầy đủ theo quy trình hóa đơn và doanh thu áp dụng tại thời điểm phát sinh.

Về quản trị nội bộ, doanh nghiệp nên yêu cầu mọi đơn hàng đều được tạo trên phần mềm hoặc sổ bán hàng trước khi xuất kho. Như vậy, kế toán có thể đối chiếu tổng doanh thu bán lẻ với tiền mặt, chuyển khoản và số hàng đã xuất.

Nếu nhân viên chỉ ghi những khách yêu cầu hóa đơn còn các khách khác thu tiền ngoài hệ thống thì rủi ro thất thoát doanh thu và tiền mặt sẽ rất lớn.

 Khách mua nhiều lần trong ngày cần kiểm soát thế nào?

Khách hàng xây dựng thường không mua một lần rồi kết thúc.

Buổi sáng khách có thể mua 20 bao xi măng, buổi trưa lấy thêm thép và cuối ngày tiếp tục lấy cát hoặc gạch.

Nếu mỗi lần mua được ghi nhận rời rạc nhưng không có mã khách hàng hoặc thông tin liên kết thì cuối ngày rất khó biết khách đã nhận tổng cộng bao nhiêu hàng và thanh toán bao nhiêu tiền.

Doanh nghiệp nên sử dụng số điện thoại, mã khách hàng, mã công trình hoặc một thông tin nhận diện thống nhất để liên kết các lần mua.

Nếu khách mua cho cùng một công trình, việc gắn đơn hàng với công trình còn giúp kiểm soát công nợ và tổng lượng vật liệu đã cung cấp.

Kế toán cũng cần hạn chế việc tự ý gộp hoặc tách giao dịch sau khi đã phát sinh chỉ để thuận tiện khi lập chứng từ.

 Khách yêu cầu hóa đơn sau khi hàng đã giao

Đây là tình huống dễ làm bộ phận bán hàng và kế toán lúng túng.

Ví dụ, khách mua vật liệu vào buổi sáng, nhận hàng và thanh toán đầy đủ. Một thời gian sau khách mới yêu cầu cung cấp hóa đơn cho giao dịch đó.

Doanh nghiệp cần có dữ liệu gốc của giao dịch để xử lý đúng thay vì tạo một đơn hàng mới chỉ để đáp ứng yêu cầu của khách.

Các thông tin như ngày giao hàng, số lượng, giá bán, phương thức thanh toán và người mua phải được lưu ngay từ thời điểm bán.

Nếu giao dịch ban đầu không được ghi nhận đầy đủ thì khi khách quay lại, nhân viên rất dễ lập sai ngày, sai số lượng hoặc sai giá.

Vì vậy, nguyên tắc quản trị tốt là không phụ thuộc vào việc khách có yêu cầu hóa đơn ngay hay không. Mọi giao dịch đều phải được ghi nhận đầy đủ từ đầu.

 Đơn hàng có cả vật liệu và phí vận chuyển

Nhiều cửa hàng không chỉ bán vật liệu mà còn giao hàng tận nơi và thu thêm phí vận chuyển.

Ví dụ, khách mua 15 triệu đồng tiền gạch và trả thêm 800.000 đồng phí giao hàng.

Kế toán nên tách rõ giá trị vật liệu và phần dịch vụ vận chuyển nếu thực tế doanh nghiệp đang thu riêng hai khoản.

Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát được doanh thu bán hàng hóa và doanh thu dịch vụ đi kèm.

Ở góc độ quản trị, việc tách riêng còn cho phép so sánh tiền thu vận chuyển với chi phí xe, nhiên liệu, tài xế hoặc chi phí thuê đơn vị vận tải bên ngoài.

Nếu doanh nghiệp thu khách 800.000 đồng nhưng thực tế phải chi 1,2 triệu đồng để giao hàng thì phần vận chuyển đang làm giảm lợi nhuận của đơn hàng.

 Đơn hàng bị trả lại sau khi đã lập hóa đơn

Hàng bán lẻ có thể bị trả lại vì giao sai mẫu, sai kích thước, hàng lỗi hoặc khách thay đổi nhu cầu.

Khi hàng đã được lập hóa đơn, kế toán không thể chỉ đưa hàng trở lại kho mà bỏ qua phần doanh thu và chứng từ liên quan.

Trước tiên, kho cần kiểm tra hàng thực tế nhận lại.

Gạch có thể còn nguyên thùng hoặc đã bị bể. Sơn có thể chưa mở hoặc đã sử dụng. Thép có thể còn nguyên trạng hoặc đã bị cắt. Xi măng có thể còn đạt chất lượng hoặc đã bị ảnh hưởng trong thời gian khách giữ hàng.

Sau đó, doanh nghiệp mới xác định lượng hàng nào được nhập trở lại kho hàng bình thường, lượng nào chuyển sang hàng giảm phẩm cấp và phần doanh thu cần điều chỉnh.

Quy trình xử lý phải liên kết giữa bán hàng, kho và kế toán để tránh tình trạng doanh thu đã giảm nhưng kho chưa tăng hoặc ngược lại.

 Tiền thu tại quầy phải khớp được với doanh thu từng ca bán hàng

Một cửa hàng vật liệu xây dựng có thể thu tiền bằng nhiều hình thức trong cùng ngày. Nếu không phân loại ngay theo từng phương thức thì cuối ngày rất khó kiểm tra tiền.

Doanh nghiệp nên tổ chức đối chiếu doanh thu theo từng ca hoặc từng ngày bán hàng.

Mỗi giao dịch cần xác định rõ khách đã trả tiền mặt, chuyển khoản, quét QR, nhờ nhân viên giao hàng thu hộ hay mới chỉ đặt cọc.

Mục tiêu là tổng tiền đã thu cộng công nợ phát sinh phải giải thích được toàn bộ doanh thu trong kỳ đối chiếu.

 Tiền mặt

Tiền mặt là phương thức dễ phát sinh chênh lệch nhất.

Nhân viên có thể thu nhiều đơn trong ngày, trả lại tiền thừa, chi tiền giao hàng hoặc tạm ứng một khoản khác nếu cửa hàng không có quy trình quản lý riêng.

Doanh nghiệp nên hạn chế việc lấy trực tiếp tiền bán hàng để chi các khoản khác trước khi chốt quỹ.

Cuối ca, cần xác định tổng tiền mặt theo phần mềm bán hàng và so sánh với số tiền thực tế trong quỹ.

Nếu thiếu hoặc thừa phải xác định ngay trong ngày.

Chờ đến cuối tháng mới kiểm tra thì gần như không thể nhớ được nguyên nhân của từng khoản chênh lệch.

 Chuyển khoản

Tiền chuyển khoản cần được đối chiếu với tài khoản ngân hàng thực tế.

Không nên chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình khách gửi hoặc thông báo trên điện thoại của nhân viên.

Mỗi khoản tiền về nên được gắn với đơn hàng hoặc khách hàng cụ thể.

Nếu một khách chuyển 30 triệu đồng nhưng có nhiều đơn hàng trong tuần thì kế toán cần biết khoản tiền đó thanh toán cho hóa đơn hay công nợ nào.

Doanh nghiệp cũng nên hạn chế việc khách chuyển tiền bán hàng vào tài khoản cá nhân của nhiều nhân viên vì điều này làm việc đối chiếu trở nên phức tạp và tăng rủi ro kiểm soát.

 Thanh toán bằng mã QR

Thanh toán bằng mã QR giúp cửa hàng thu tiền nhanh nhưng vẫn cần được quản lý như một hình thức chuyển khoản.

Điều quan trọng là xác định mã QR đang liên kết với tài khoản nào.

Nếu mỗi nhân viên sử dụng một mã QR cá nhân thì kế toán sẽ phải thu thập dữ liệu từ nhiều tài khoản khác nhau.

Tốt hơn, doanh nghiệp nên thống nhất tài khoản nhận tiền và quy định nội dung thanh toán hoặc mã đơn hàng nếu hệ thống cho phép.

Cuối ngày, tổng tiền nhận qua QR phải được đối chiếu với các đơn hàng được đánh dấu đã thanh toán bằng QR trên phần mềm.

 Nhân viên giao hàng thu hộ

Đối với khách yêu cầu giao tận nơi, doanh nghiệp có thể cho nhân viên hoặc tài xế thu tiền khi giao hàng.

Đây là một điểm dễ phát sinh công nợ giả nếu không có quy trình.

Trên hệ thống, đơn hàng không nên được coi là đã thu tiền chỉ vì hàng đã được giao.

Cần có bước xác nhận nhân viên đã thu tiền và bàn giao tiền lại cho cửa hàng.

Ví dụ, tài xế giao năm đơn với tổng số tiền phải thu 25 triệu đồng thì cuối ca cần có bảng đối chiếu từng đơn, số tiền thực thu và số tiền đã nộp lại.

Nếu khách chưa trả hoặc chỉ trả một phần thì phần còn lại phải chuyển sang công nợ thay vì tiếp tục ghi là tiền đang do nhân viên giữ.

 Khách đặt cọc trước rồi nhận hàng sau

Đặt cọc thường xảy ra khi khách mua số lượng lớn hoặc đặt loại vật liệu cửa hàng chưa có sẵn.

Kế toán cần phân biệt tiền khách ứng trước với doanh thu của lượng hàng thực tế đã giao.

Ví dụ, khách đặt cọc 20 triệu đồng để mua lô gạch trị giá 80 triệu đồng nhưng hàng chưa giao.

Hệ thống cần thể hiện doanh nghiệp đang giữ khoản tiền ứng trước của khách và đơn hàng vẫn đang chờ thực hiện.

Khi hàng được giao, khoản tiền cọc mới được đối trừ vào số tiền khách phải thanh toán theo giao dịch thực tế.

Nếu quản lý không rõ, doanh nghiệp dễ ghi nhận trùng tiền hoặc không biết khoản cọc đang thuộc đơn hàng nào.

 Đối chiếu cuối ngày quan trọng hơn việc chờ đến cuối tháng mới khóa sổ

Đối với cửa hàng bán lẻ vật liệu, cuối ngày là thời điểm tốt nhất để phát hiện sai lệch.

Các giao dịch vừa phát sinh nên nhân viên vẫn còn nhớ rõ. Phiếu giao hàng, chứng từ thu tiền và dữ liệu ngân hàng cũng dễ kiểm tra.

Nếu để đến cuối tháng mới đối chiếu thì một chênh lệch nhỏ có thể đã kéo theo hàng chục nghiệp vụ khác.

Doanh nghiệp nên xây dựng checklist đối chiếu cuối ngày giữa bán hàng, tiền thu, công nợ và kho.

 Tổng doanh thu trên phần mềm bán hàng

Bước đầu tiên là xác định tổng doanh thu của toàn bộ đơn hàng trong ngày.

Không nên chỉ xem số đơn đã thanh toán.

Cần phân biệt đơn hoàn thành, đơn đang giao, đơn hủy, đơn trả lại và những giao dịch đang chờ xử lý.

Nếu cửa hàng có nhiều quầy hoặc nhiều nhân viên bán hàng thì có thể đối chiếu thêm doanh thu theo từng người để xác định nguồn gốc chênh lệch.

 Tổng tiền mặt thực thu

Sau khi có doanh thu, cửa hàng cần xác định số tiền đáng lẽ phải thu bằng tiền mặt.

Con số này được so sánh với tiền thực tế còn trong quỹ sau khi loại trừ những khoản chi đã được phê duyệt và có chứng từ.

Nếu phần mềm báo phải có 30 triệu đồng nhưng quỹ chỉ còn 28 triệu đồng thì cần xác định ngay 2 triệu đồng chênh lệch.

Không nên tự ghi khoản chênh lệch vào một tài khoản tạm thời rồi bỏ đó qua nhiều kỳ.

 Tổng tiền chuyển khoản

Tiền chuyển khoản trong ngày cần được kiểm tra dựa trên giao dịch thực tế của tài khoản nhận tiền.

Tổng số tiền phải thu qua ngân hàng phải khớp với các khoản đã báo có hoặc xác định được trạng thái rõ ràng.

Nếu khách thông báo đã chuyển nhưng ngân hàng chưa nhận được thì đơn hàng cần được đánh dấu đang chờ xác nhận.

Việc này giúp tránh trường hợp nhân viên đánh dấu đã thanh toán chỉ dựa trên thông tin chưa được kiểm chứng.

 Hàng đã giao nhưng khách còn nợ

Không phải toàn bộ doanh thu đều chuyển thành tiền ngay trong ngày.

Một số khách quen, nhà thầu nhỏ hoặc đại lý có thể được cửa hàng cho nợ.

Cuối ngày, tổng doanh thu cần được tách thành phần đã thu và phần công nợ.

Mỗi khoản nợ phải gắn với khách hàng cụ thể, không nên dùng một mã chung như “khách lẻ nợ”.

Nếu không có thông tin người nợ, khả năng thu hồi sau này sẽ rất thấp.

 Đơn đã hủy nhưng chưa cập nhật trên hệ thống

Một đơn hàng được tạo nhưng sau đó khách đổi ý hoặc cửa hàng không đủ hàng có thể bị hủy.

Nếu nhân viên không cập nhật trạng thái, phần mềm vẫn có thể tính vào doanh thu hoặc giữ số lượng hàng ở trạng thái đã xuất.

Cuối ngày nên kiểm tra các đơn bị hủy, đơn treo và đơn chưa hoàn thành.

Việc xử lý ngay sẽ giúp doanh thu, tồn kho và công nợ không bị kéo sai sang ngày tiếp theo.

 Kho bán lẻ vật liệu xây dựng cần được tổ chức theo đơn vị tính thực tế

Một trong những nguyên nhân làm kho vật liệu bán lẻ lệch số liệu là doanh nghiệp quản lý đơn vị tính không thống nhất.

Cùng một loại hàng có thể mua theo đơn vị này nhưng bán theo đơn vị khác.

Nếu hệ số quy đổi không được thiết lập rõ ràng thì số lượng tồn trên phần mềm rất dễ khác thực tế.

Doanh nghiệp nên chọn một đơn vị quản lý cơ sở cho từng mã hàng, sau đó quy định rõ các đơn vị quy đổi được phép sử dụng khi mua và bán.

 Xi măng theo bao hoặc tấn

Xi măng thường được bán lẻ theo bao nhưng trong các giao dịch lớn có thể được tính theo tấn.

Doanh nghiệp cần xác định rõ trọng lượng tiêu chuẩn của từng loại bao và quy tắc chuyển đổi giữa bao và tấn.

Không nên chỉ dùng một tỷ lệ chung cho mọi sản phẩm nếu các loại xi măng có quy cách đóng gói khác nhau.

Kho nên kiểm kê thực tế theo bao vì đây thường là đơn vị dễ đếm nhất, sau đó hệ thống có thể quy đổi sang tấn phục vụ báo cáo.

 Sắt thép theo kg, cây hoặc bó

Sắt thép là nhóm có đơn vị tính phức tạp.

Nhà cung cấp có thể báo giá theo kg hoặc tấn trong khi khách hàng mua theo cây.

Một bó lại có thể gồm nhiều cây tùy quy cách.

Doanh nghiệp cần thiết lập trọng lượng quy đổi cho từng loại thép và kiểm soát số liệu cân thực tế khi cần.

Nếu một mã thép được nhập theo kg nhưng nhân viên bán hàng tự quy đổi sang cây theo ước lượng thì tồn kho sẽ nhanh chóng chênh lệch.

Tốt nhất, hệ thống phải lưu được mối quan hệ giữa kg, cây và bó đối với từng quy cách cụ thể.

 Gạch theo viên, thùng hoặc mét vuông

Gạch có thể mua theo thùng nhưng khách thường quan tâm đến số mét vuông cần lát.

Mỗi mã gạch có thể có kích thước và số viên trong thùng khác nhau nên số mét vuông trên mỗi thùng cũng khác nhau.

Doanh nghiệp phải thiết lập hệ số quy đổi riêng cho từng mã.

Ví dụ, không thể áp dụng cùng một tỷ lệ cho gạch 60×60 và gạch 80×80.

Kho thực tế nên kiểm soát đồng thời số thùng nguyên và số viên lẻ nếu doanh nghiệp có bán lẻ từng viên.

Việc này giúp hạn chế tình trạng phần mềm báo còn một thùng nhưng thực tế chỉ còn vài viên.

 Cát đá theo mét khối hoặc chuyến

Cát và đá thường khó kiểm đếm như hàng đóng gói.

Doanh nghiệp có thể mua hoặc bán theo mét khối, trọng lượng hoặc số chuyến xe tùy mô hình.

Nếu quản lý theo chuyến thì cần xác định rõ tải trọng hoặc dung tích của từng loại xe.

Không nên mặc định mọi chuyến đều có cùng khối lượng nếu thực tế xe hoặc mức chất hàng khác nhau.

Đối với mặt hàng này, chứng từ cân, phiếu giao nhận và cách xác định thể tích cần được thống nhất ngay từ đầu để giảm tranh chấp với khách và hạn chế chênh lệch tồn kho.

 Sơn theo lon, thùng hoặc bộ sản phẩm

Sơn thường được quản lý theo lon hoặc thùng với nhiều dung tích khác nhau.

Ngoài ra, một đơn hàng có thể bao gồm cả sơn lót, sơn phủ, chất pha hoặc các sản phẩm đi kèm tạo thành một bộ.

Kế toán cần tách rõ từng mã sản phẩm thay vì chỉ ghi chung là “sơn”.

Các dung tích khác nhau phải là những mã hoặc quy cách được nhận diện rõ để tránh xuất nhầm.

Nếu doanh nghiệp bán theo bộ khuyến mại thì hệ thống cũng cần xác định bộ đó gồm những sản phẩm nào và số lượng tồn thực tế bị trừ ra sao.

Khi đơn vị tính được chuẩn hóa từ khâu mua hàng đến bán hàng, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể tình trạng âm kho, tồn kho ảo và chênh lệch kiểm kê. Đây là nền tảng để kế toán bán lẻ vật liệu xây dựng kiểm soát chính xác cả doanh thu, giá vốn và lợi nhuận thực tế.

 Sai đơn vị tính có thể khiến tồn kho đúng tiền nhưng sai hoàn toàn số lượng

Trong kinh doanh vật liệu xây dựng, một mặt hàng có thể được mua, lưu kho, báo giá và bán ra theo nhiều đơn vị khác nhau. Đây là nguyên nhân khiến doanh nghiệp có thể thấy tổng giá trị tồn kho trên sổ sách tương đối hợp lý nhưng số lượng thực tế lại chênh lệch rất lớn.

Nếu bộ phận mua hàng nhập theo tấn, kho quản lý theo cây còn bán hàng xuất theo kilogram mà không có hệ số quy đổi thống nhất, mỗi giao dịch đều có nguy cơ tạo ra sai số. Khi sai số tích lũy qua hàng trăm lần nhập – xuất, đến thời điểm kiểm kê doanh nghiệp rất khó tìm được nguyên nhân.

Do đó, kế toán và kho phải thống nhất đơn vị tính cơ sở cho từng mã hàng ngay từ lúc xây dựng danh mục vật tư.

 Mua theo tấn nhưng bán theo kg

Sắt thép thường được nhà cung cấp báo giá và giao theo tấn, trong khi khách hàng có thể mua theo kilogram.

Ví dụ doanh nghiệp nhập 10 tấn thép. Nếu đơn vị tồn kho cơ sở là kilogram thì ngay khi nhập hệ thống phải quy đổi thành 10.000 kg.

Sau đó, dù khách mua 300 kg, 750 kg hay 1.500 kg, lượng xuất kho đều được trừ trên cùng một đơn vị.

Cách quản lý này đơn giản hơn việc giữ tồn kho theo tấn nhưng mỗi lần bán lại phải quy đổi thủ công. Đồng thời, nó hạn chế tình trạng một nhân viên nhập 1 tấn bằng 1.000 kg nhưng nhân viên khác lại sử dụng cách tính riêng theo trọng lượng thực tế.

 Mua theo thùng nhưng bán lẻ từng viên

Một số loại gạch được nhập nguyên thùng nhưng cửa hàng có thể bán lẻ từng viên.

Nếu hệ thống chỉ quản lý theo thùng, khi nhân viên lấy vài viên bán cho khách rất dễ bỏ sót việc trừ kho hoặc phải ghi nhận số thùng lẻ dưới dạng số thập phân.

Doanh nghiệp nên thiết lập quy cách cho từng mã hàng, chẳng hạn một thùng gồm bao nhiêu viên.

Khi nhập 100 thùng, hệ thống có thể đồng thời xác định tổng số viên tương ứng. Khi bán lẻ từng viên, tồn kho được tự động quy đổi và cập nhật.

Điều quan trọng là mỗi mã gạch phải có hệ số riêng vì số viên trong một thùng có thể khác nhau giữa từng kích thước và nhà sản xuất.

 Quy đổi thép từ cây sang trọng lượng

Thép cây, thép hộp, thép ống và thép hình thường được khách hàng hỏi theo số cây nhưng giá mua hoặc giá bán lại có thể tính theo kilogram.

Khi đó doanh nghiệp cần xây dựng bảng trọng lượng chuẩn theo từng quy cách.

Ví dụ cùng chiều dài 6 mét nhưng hai loại thép có kích thước hoặc độ dày khác nhau sẽ có trọng lượng mỗi cây khác nhau. Không thể áp dụng một hệ số chung cho tất cả sản phẩm.

Bảng quy đổi cần được gắn với từng mã hàng để khi nhân viên nhập số cây, hệ thống có thể xác định trọng lượng tương ứng.

Trường hợp doanh nghiệp sử dụng trọng lượng cân thực tế, quy trình cũng phải quy định rõ thời điểm nào sử dụng trọng lượng tiêu chuẩn và thời điểm nào sử dụng số cân thực tế.

 Quy đổi gạch từ thùng sang mét vuông

Gạch ốp lát thường được nhập theo thùng nhưng báo giá cho khách theo mét vuông.

Một thùng gạch có thể tương ứng với một diện tích nhất định tùy kích thước viên và quy cách đóng gói.

Do đó, doanh nghiệp cần thiết lập thông tin tối thiểu cho từng mã gồm số viên/thùng và số mét vuông/thùng.

Khi khách yêu cầu 60 m², nhân viên có thể xác định chính xác cần xuất bao nhiêu thùng và có phát sinh phần lẻ hay không.

Nếu không chuẩn hóa, mỗi nhân viên có thể sử dụng một bảng quy đổi khác nhau, dẫn đến báo giá sai, giao thiếu hàng hoặc tồn kho không chính xác.

 Xây bảng quy đổi thống nhất giữa kho và kế toán

Bảng quy đổi không nên chỉ nằm trong sổ tay của nhân viên kho.

Kho, bán hàng, mua hàng và kế toán phải sử dụng cùng một dữ liệu.

Bảng có thể bao gồm mã hàng, đơn vị nhập, đơn vị tồn kho cơ sở, đơn vị bán, hệ số quy đổi và quy cách đóng gói.

Ví dụ một mã thép có thể quy định đơn vị cơ sở là kg, một cây tương ứng với trọng lượng tiêu chuẩn cụ thể và 1 tấn bằng 1.000 kg.

Khi hệ số thay đổi do nhà sản xuất thay đổi quy cách, doanh nghiệp cần cập nhật chính thức trên hệ thống thay vì để từng nhân viên tự sửa.

 Giá vốn bán lẻ phải theo được từng đợt nhập hàng có giá khác nhau

Giá vốn vật liệu xây dựng không đơn giản chỉ là giá mua ghi trên hóa đơn. Cùng một sản phẩm nhưng hai đợt nhập khác nhau có thể có giá mua, chi phí vận chuyển và chính sách chiết khấu khác nhau.

Nếu doanh nghiệp không tập hợp đầy đủ các yếu tố này, biên lợi nhuận thể hiện trên báo cáo có thể khác đáng kể so với hiệu quả thực tế.

Kế toán cần lựa chọn và áp dụng nhất quán phương pháp tính giá xuất kho phù hợp, đồng thời lưu được dữ liệu chi tiết của từng đợt nhập để phục vụ phân tích quản trị.

 Giá mua vật liệu thay đổi theo thời điểm

Giá thép, xi măng và nhiều loại vật liệu có thể thay đổi giữa các lần nhập.

Ví dụ đầu tháng doanh nghiệp nhập một lô với mức giá thấp nhưng cuối tháng phải nhập bổ sung ở mức cao hơn.

Nếu giá bán cho khách không tăng tương ứng, biên lợi nhuận của lô nhập sau sẽ thấp hơn.

Do đó, ngoài giá vốn dùng cho hạch toán, doanh nghiệp nên có báo cáo quản trị thể hiện mức giá mua theo từng đợt để biết hàng đang nằm trong kho được hình thành ở mặt bằng giá nào.

 Chi phí vận chuyển đầu vào

Chi phí đưa hàng từ nhà cung cấp về kho là một phần quan trọng trong việc xác định chi phí thực tế của hàng hóa.

Một lô hàng có giá mua thấp nhưng địa điểm lấy hàng xa, phí vận chuyển cao chưa chắc rẻ hơn một lô có giá mua cao hơn nhưng được giao tận kho.

Kế toán cần tập hợp chi phí vận chuyển theo chuyến và xây dựng tiêu thức phân bổ phù hợp cho các mặt hàng trên cùng chuyến xe.

Có thể phân bổ theo trọng lượng, giá trị, thể tích hoặc tiêu thức hợp lý khác tùy đặc điểm hàng hóa.

 Chi phí bốc xếp và nâng hạ

Sắt thép, gạch, xi măng và nhiều loại vật liệu nặng thường phát sinh chi phí bốc dỡ, xe nâng, cẩu hoặc nhân công.

Nếu khoản này phát sinh trực tiếp để đưa hàng về trạng thái và địa điểm sẵn sàng bán nhưng không được tập hợp đúng, doanh nghiệp sẽ đánh giá thấp chi phí của lô hàng.

Kế toán cần xác định khoản nào thuộc chi phí mua hàng, khoản nào thuộc chi phí vận hành kho và áp dụng nhất quán.

 Chiết khấu của nhà cung cấp

Chiết khấu làm thay đổi chi phí thực tế doanh nghiệp bỏ ra để có được hàng hóa.

Có khoản được thể hiện ngay trên hóa đơn, nhưng cũng có khoản chỉ được xác định sau khi doanh nghiệp đạt doanh số hoặc sản lượng nhất định.

Kế toán cần theo dõi riêng các chương trình này để tránh tình trạng mua hàng với giá danh nghĩa cao nhưng không ghi nhận đầy đủ quyền lợi doanh nghiệp được hưởng.

 Hàng thưởng và hàng hỗ trợ doanh số

Nhà cung cấp có thể tặng thêm hàng khi doanh nghiệp đạt sản lượng mua nhất định.

Ví dụ doanh nghiệp thanh toán tiền cho 100 đơn vị nhưng thực tế nhận được thêm một lượng hàng thưởng.

Nếu phần hàng này không được quản lý đầy đủ, số lượng tồn kho thực tế có thể lớn hơn sổ sách.

Đồng thời, kế toán quản trị cũng cần xem xét ảnh hưởng của hàng thưởng khi đánh giá chi phí bình quân và hiệu quả thực tế của từng chương trình mua hàng.

 Bán càng nhiều chưa chắc lãi càng nhiều nếu kế toán không biết biên lợi nhuận từng nhóm hàng

Doanh thu chỉ cho biết doanh nghiệp đã bán được bao nhiêu, không cho biết mỗi nhóm hàng đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận.

Một cửa hàng có thể tăng doanh số mạnh nhờ bán xi măng hoặc thép nhưng lợi nhuận tăng rất ít vì biên lợi nhuận của những mặt hàng đó thấp và chi phí giao hàng cao.

Ngược lại, những mặt hàng doanh thu nhỏ hơn như phụ kiện hoặc vật liệu hoàn thiện có thể đóng góp tỷ lệ lợi nhuận đáng kể.

Vì vậy, báo cáo quản trị nên phân tích doanh thu, giá vốn và lợi nhuận gộp theo từng nhóm sản phẩm.

 Xi măng thường có biên lợi nhuận mỏng

Xi măng là mặt hàng có mức độ cạnh tranh cao và khách hàng dễ so sánh giá giữa nhiều cửa hàng.

Do đó, khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá bán có thể không lớn.

Nếu doanh nghiệp còn phải chịu chi phí giao hàng, bốc xếp hoặc hỗ trợ khách thì lợi nhuận thực tế của đơn hàng có thể giảm đáng kể.

Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả bán xi măng cần tính cả chi phí phục vụ đơn hàng chứ không chỉ lấy giá bán trừ giá mua.

 Sắt thép chịu tác động mạnh bởi biến động giá

Sắt thép có thể tạo lợi nhuận tốt nếu doanh nghiệp mua đúng thời điểm nhưng cũng dễ phát sinh rủi ro khi giá thị trường giảm nhanh.

Một lô hàng nhập ở mức giá cao có thể phải bán với biên lợi nhuận rất thấp để giải phóng vốn.

Doanh nghiệp nên theo dõi lượng tồn, tuổi tồn, giá vốn và giá thị trường để có chính sách bán phù hợp.

Nếu chỉ giữ giá bán theo tỷ lệ cộng cố định trên giá mua cũ, doanh nghiệp có thể mất khách hoặc để hàng tồn quá lâu.

 Gạch và vật liệu hoàn thiện dễ phát sinh hàng tồn mẫu

Gạch ốp lát và vật liệu hoàn thiện thường phụ thuộc nhiều vào mẫu mã và xu hướng thị trường.

Một mã gạch từng bán rất tốt có thể chậm tiêu thụ khi khách chuyển sang mẫu mới.

Ngoài ra, hàng khác lô có thể có độ lệch màu khiến lượng tồn nhỏ còn lại rất khó bán.

Kế toán cần theo dõi tuổi tồn kho và lợi nhuận theo từng mã thay vì chỉ nhìn tổng giá trị nhóm gạch.

Hàng tồn mẫu lâu ngày có thể phải giảm giá mạnh, khiến lợi nhuận thực tế thấp hơn rất nhiều so với mức dự kiến ban đầu.

 Phụ kiện có thể tạo biên lợi nhuận cao hơn

Một số phụ kiện đi kèm có doanh thu không lớn nhưng tỷ lệ lợi nhuận trên giá bán có thể cao hơn hàng chính.

Do đó, doanh nghiệp không nên đánh giá sản phẩm chỉ dựa trên tổng doanh thu.

Báo cáo biên lợi nhuận giúp xác định nhóm hàng nào tạo doanh số, nhóm nào tạo lợi nhuận và nhóm nào có vai trò hỗ trợ bán chéo.

Thông tin này rất hữu ích khi xây dựng cơ cấu sản phẩm và chính sách bán hàng.

 Chi phí giao hàng có thể ăn hết lợi nhuận của đơn nhỏ

Một đơn hàng nhỏ có thể có lợi nhuận gộp 300.000 đồng nhưng doanh nghiệp phải sử dụng xe tải, tài xế và nhiên liệu để giao hàng với chi phí thực tế 400.000 đồng.

Nếu chỉ nhìn chênh lệch giữa giá bán và giá vốn hàng hóa, đơn hàng vẫn được xem là có lãi.

Nhưng sau khi tính chi phí giao hàng, doanh nghiệp thực tế đang lỗ.

Vì vậy, cần thiết lập giá trị đơn tối thiểu để miễn phí vận chuyển hoặc thu thêm phí đối với những đơn có giá trị thấp.

 Phí vận chuyển phải được bóc riêng để biết đơn hàng thực sự có lãi hay không

Trong ngành vật liệu xây dựng, chi phí giao hàng có thể chiếm tỷ trọng lớn vì hàng nặng, cồng kềnh và thường phải sử dụng xe tải.

Nếu toàn bộ chi phí vận chuyển được đưa chung vào chi phí quản lý hoặc bán hàng mà không gắn với đơn hàng, doanh nghiệp rất khó biết khách hàng nào hoặc khu vực giao hàng nào đang làm giảm lợi nhuận.

Do đó, kế toán quản trị nên tách riêng doanh thu vận chuyển và chi phí vận chuyển khi có thể.

 Cửa hàng tự chịu phí giao hàng

Nhiều cửa hàng sử dụng chính sách giao hàng miễn phí để cạnh tranh.

Trong trường hợp này, giá bán hàng hóa phải đủ biên lợi nhuận để bù chi phí giao hàng.

Kế toán cần phân bổ chi phí vận chuyển vào từng đơn hoặc từng nhóm khách hàng để đánh giá chính sách miễn phí giao hàng có thực sự hiệu quả hay không.

Nếu một khu vực ở quá xa hoặc đơn hàng quá nhỏ, miễn phí giao hàng có thể khiến đơn bán ra không còn lợi nhuận.

 Khách trả toàn bộ phí vận chuyển

Đây là phương án dễ đánh giá nhất về mặt quản trị.

Doanh nghiệp cần xác định chi phí thực tế của chuyến giao và so sánh với khoản phí đã thu từ khách.

Nếu thu 1 triệu đồng nhưng chi phí chuyến xe là 800.000 đồng thì hoạt động vận chuyển tạo phần chênh lệch dương.

Nếu ngược lại, doanh nghiệp cần điều chỉnh bảng giá hoặc xem lại định mức vận hành xe.

 Hai bên chia sẻ chi phí

Một số giao dịch áp dụng hình thức doanh nghiệp hỗ trợ một phần phí và khách hàng trả phần còn lại.

Kế toán cần ghi nhận rõ tổng chi phí vận chuyển thực tế, số tiền khách chịu và phần doanh nghiệp hỗ trợ.

Phần doanh nghiệp chịu cần được đưa vào phân tích lợi nhuận của đơn hàng.

Nếu không tách, doanh nghiệp có thể tưởng rằng đã thu phí vận chuyển nhưng thực tế vẫn đang trợ giá đáng kể cho khách hàng.

 Miễn phí trong bán kính nhất định

Chính sách miễn phí giao hàng trong một phạm vi cụ thể có thể là công cụ bán hàng hiệu quả nếu được xây dựng từ dữ liệu chi phí thực tế.

Doanh nghiệp cần biết chi phí bình quân khi giao trong bán kính gần và mức giá trị đơn hàng tối thiểu đủ bù khoản chi này.

Không nên quy định miễn phí chỉ dựa trên khoảng cách mà không xem xét trọng lượng, số chuyến hoặc loại phương tiện cần sử dụng.

Một đơn hàng cách kho 5 km nhưng phải chạy ba chuyến vẫn có thể tốn chi phí lớn hơn đơn hàng cách 15 km nhưng chỉ cần một chuyến.

 Đơn hàng lớn được giao nhiều chuyến

Một hợp đồng có giá trị lớn không đồng nghĩa với chi phí giao hàng thấp.

Nếu công trình yêu cầu giao nhỏ giọt theo tiến độ, doanh nghiệp có thể phải thực hiện hàng chục chuyến xe.

Kế toán nên tập hợp chi phí theo toàn bộ hợp đồng để biết tổng chi phí vận chuyển là bao nhiêu.

Khi báo giá cho các hợp đồng tương tự sau này, doanh nghiệp có thể tính trước số chuyến dự kiến và đưa chi phí này vào phương án giá ngay từ đầu.

 Kế toán công nợ bán lẻ phải phân biệt “khách quen” với “khách được cấp tín dụng”

Nhiều cửa hàng vật liệu có thói quen cho khách quen lấy hàng trước rồi trả tiền sau. Nếu không có quy định cụ thể, khái niệm “khách quen” rất dễ trở thành lý do để phát sinh công nợ không giới hạn.

Khách quen chỉ phản ánh mối quan hệ mua bán thường xuyên. Khách được cấp tín dụng phải là người đã được doanh nghiệp xác định rõ hạn mức, thời hạn thanh toán và người chịu trách nhiệm theo dõi.

Hai khái niệm này cần được tách biệt trong quản lý công nợ.

 Thợ xây lấy hàng trả cuối tuần

Thợ xây hoặc đội thi công nhỏ có thể thường xuyên lấy xi măng, cát, gạch và các vật tư phụ rồi thanh toán vào cuối tuần.

Mỗi lần lấy hàng có giá trị không lớn nhưng nếu phát sinh liên tục, tổng số tiền nợ có thể tăng nhanh.

Cửa hàng cần có sổ hoặc hệ thống theo dõi từng lần lấy hàng, số tiền phát sinh và ngày dự kiến thanh toán.

Không nên chỉ ghi giấy tay hoặc để nhân viên nhớ số nợ.

 Nhà thầu nhỏ trả theo tiến độ

Nhà thầu nhỏ có thể mua vật liệu liên tục trong quá trình thi công và thanh toán khi nhận được tiền từ chủ công trình.

Hình thức này tạo ra rủi ro vì thời gian thu tiền của cửa hàng phụ thuộc vào tiến độ của một giao dịch khác mà doanh nghiệp không kiểm soát được.

Do đó, cần quy định hạn mức tối đa và thời gian thanh toán cụ thể.

Khi nhà thầu đạt đến hạn mức, đơn hàng tiếp theo cần được xem xét trước khi giao.

 Khách dân dụng đặt cọc trước

Đối với khách hàng mua vật liệu để xây hoặc sửa nhà, doanh nghiệp có thể yêu cầu đặt cọc trước khi chuẩn bị hoặc giao hàng.

Khoản đặt cọc giúp giảm rủi ro hủy đơn và hỗ trợ dòng tiền cho cửa hàng.

Kế toán cần theo dõi riêng tiền đặt cọc, giá trị hàng đã giao và số tiền còn phải thu.

Khi một đơn hàng được giao nhiều lần, số tiền đặt cọc cần được đối trừ rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi quyết toán cuối cùng.

 Đại lý phụ lấy hàng thường xuyên

Đại lý phụ thường mua với tần suất cao và được áp dụng giá riêng.

Nếu được mua chịu, đây nên được xem là một quan hệ tín dụng thương mại chính thức chứ không chỉ là “khách quen”.

Doanh nghiệp cần xác định hạn mức, số ngày được nợ, chính sách chiết khấu và điều kiện tiếp tục giao hàng.

Đồng thời, công nợ nên được đối chiếu định kỳ để hạn chế tranh chấp do số lượng giao dịch quá nhiều.

 Thiết lập hạn mức công nợ cho từng nhóm khách

Không phải khách hàng nào cũng cần áp dụng cùng một hạn mức.

Khách dân dụng có thể yêu cầu đặt cọc hoặc thanh toán ngay. Thợ xây quen có thể được cho nợ trong thời gian ngắn. Nhà thầu và đại lý có thể được cấp hạn mức lớn hơn nếu có lịch sử thanh toán tốt.

Doanh nghiệp nên xây dựng bảng phân nhóm khách hàng với hạn mức, số ngày công nợ và điều kiện dừng giao hàng tương ứng.

Khi đó, quyết định bán chịu không còn phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của chủ cửa hàng hoặc nhân viên bán hàng. Kế toán cũng có cơ sở rõ ràng để cảnh báo các trường hợp vượt hạn mức, nợ quá hạn hoặc phát sinh rủi ro trước khi khoản phải thu trở nên khó kiểm soát.

 Công nợ nhỏ nhưng nhiều khách là kiểu rủi ro đặc trưng của cửa hàng vật liệu

Cửa hàng vật liệu xây dựng không chỉ phát sinh các khoản công nợ lớn với nhà thầu hoặc đại lý mà còn thường xuyên có rất nhiều khoản nợ nhỏ từ khách lẻ, thợ xây, đội thi công hoặc khách quen trong khu vực.

Mỗi khoản nợ có thể chỉ vài triệu đồng nên chủ cửa hàng thường không xem là vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi số lượng khách nợ tăng lên hàng chục hoặc hàng trăm người, tổng số tiền bị chiếm dụng có thể trở thành một con số đáng kể.

Rủi ro lớn nhất của loại công nợ này không nằm ở giá trị từng khoản mà ở việc dễ bị bỏ quên, thiếu chứng từ và khó đối chiếu sau một thời gian dài.

 Nợ vài triệu nhưng kéo dài nhiều tháng

Một khách hàng nợ 2 triệu, 3 triệu hoặc 5 triệu đồng có thể không tạo áp lực ngay lập tức. Nhưng nếu khoản nợ kéo dài từ tháng này sang tháng khác thì doanh nghiệp đang bị chiếm dụng vốn.

Nếu có 50 khách cùng nợ trung bình 5 triệu đồng thì tổng công nợ đã lên đến 250 triệu đồng.

Đây là số tiền có thể được sử dụng để nhập thêm hàng, thanh toán nhà cung cấp hoặc chi trả các khoản vận hành.

Kế toán nên lập danh sách các khoản nợ nhỏ nhưng kéo dài và phân loại theo số ngày quá hạn để chủ cửa hàng có kế hoạch thu hồi.

 Không lưu đầy đủ phiếu giao hàng

Nhiều cửa hàng bán hàng cho khách quen hoặc đội thợ chỉ ghi nhanh số lượng vào sổ hoặc tin nhắn mà không lưu phiếu giao hàng đầy đủ.

Khi khách thanh toán sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng, hai bên có thể không còn nhớ chính xác số lượng đã nhận.

Đặc biệt nếu một khách mua nhiều lần, việc thiếu phiếu giao hàng rất dễ dẫn đến tranh cãi về công nợ.

Doanh nghiệp nên lập phiếu giao hoặc đơn hàng cho từng lần bán chịu, dù giá trị giao dịch không lớn.

 Nhân viên bán hàng tự cho khách nợ

Một rủi ro khác là nhân viên bán hàng tự quyết định cho khách mua chịu mà không có giới hạn rõ ràng.

Ví dụ, nhân viên quen một đội thợ và liên tục giao vật liệu trước, thu tiền sau nhưng chủ doanh nghiệp không biết tổng số nợ đã lên bao nhiêu.

Doanh nghiệp cần quy định ai có quyền phê duyệt công nợ, mức tối đa được phép cho nợ và thời hạn thanh toán.

Nhân viên bán hàng không nên tự ý mở rộng hạn mức cho khách nếu chưa được phê duyệt.

 Không đối chiếu công nợ định kỳ

Công nợ bán lẻ cần được đối chiếu thường xuyên, không nên chờ đến cuối năm.

Với khách mua nhiều lần, kế toán nên gửi hoặc xác nhận lại số dư theo tháng hoặc theo từng chu kỳ phù hợp.

Việc đối chiếu giúp phát hiện sớm trường hợp khách cho rằng đã thanh toán nhưng hệ thống chưa ghi nhận hoặc ngược lại.

Càng để lâu, việc truy lại chứng từ càng khó.

 Dễ mất dấu các khoản thu nhỏ

Các khoản khách thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản giá trị nhỏ rất dễ bị ghi nhận thiếu nếu không có quy trình kiểm soát.

Ví dụ, khách chuyển 3 triệu đồng nhưng không ghi rõ nội dung hoặc đưa tiền trực tiếp cho nhân viên bán hàng.

Nếu nhân viên không cập nhật ngay, công nợ trên hệ thống vẫn còn dù khách đã thanh toán.

Doanh nghiệp nên yêu cầu mọi khoản thu đều phải được ghi nhận vào hệ thống hoặc phiếu thu trong ngày.

 Chiết khấu và giảm giá phải được theo dõi theo từng chương trình

Cửa hàng vật liệu xây dựng thường sử dụng nhiều hình thức giảm giá để giữ khách và tăng doanh số.

Có thể giảm trực tiếp trên từng đơn hàng, chiết khấu cho thợ, thưởng theo doanh số tháng hoặc tặng thêm sản phẩm.

Nếu tất cả được gộp chung thành một khoản giảm doanh thu thì doanh nghiệp sẽ khó đánh giá chương trình nào thực sự hiệu quả.

Kế toán nên thiết lập mã hoặc nhóm riêng cho từng chương trình khuyến mại và chiết khấu.

 Giảm giá trực tiếp trên đơn

Đây là hình thức đơn giản nhất.

Ví dụ, đơn hàng có giá niêm yết 20 triệu đồng nhưng cửa hàng giảm trực tiếp 500.000 đồng cho khách.

Khoản giảm cần được thể hiện rõ trong dữ liệu bán hàng để doanh nghiệp biết giá bán thực tế sau giảm.

Nếu nhân viên tự thay đổi đơn giá mà không ghi lý do, doanh nghiệp sẽ khó kiểm soát biên lợi nhuận.

 Chiết khấu cho thợ

Nhiều cửa hàng vật liệu có chính sách chiết khấu riêng cho thợ xây, thợ sơn, thợ điện nước hoặc đội thi công.

Khoản này có thể được tính theo từng đơn hàng hoặc cộng dồn theo doanh số.

Doanh nghiệp cần xác định rõ người hưởng chiết khấu, mức chiết khấu và điều kiện áp dụng.

Nếu không kiểm soát, nhân viên có thể áp dụng sai mức hoặc chiết khấu cho những đối tượng không thuộc chương trình.

 Chiết khấu theo doanh số tháng

Đại lý hoặc khách mua thường xuyên có thể được hưởng chiết khấu nếu đạt mức doanh số nhất định trong tháng.

Ví dụ, doanh số từ 100 triệu đồng được hưởng một mức, từ 300 triệu đồng được hưởng mức cao hơn.

Kế toán cần theo dõi doanh số tích lũy của từng khách để tính đúng khoản chiết khấu.

Đồng thời phải xác định rõ chương trình áp dụng cho nhóm hàng nào và thời gian nào.

 Khuyến mại mua nhiều giảm giá

Một hình thức phổ biến khác là khách mua số lượng càng lớn thì đơn giá càng thấp.

Ví dụ, mua dưới 50 m² gạch áp dụng giá A, từ 50 đến 100 m² áp dụng giá B và trên 100 m² có mức giá ưu đãi hơn.

Hệ thống bán hàng nên được thiết lập để kiểm soát mức giá theo số lượng.

Nếu nhân viên tự tính bằng tay, rất dễ phát sinh sai lệch hoặc áp dụng nhầm mức.

 Hàng tặng kèm

Một số chương trình không giảm tiền trực tiếp mà tặng thêm hàng.

Ví dụ, mua một số lượng sơn nhất định được tặng dụng cụ thi công hoặc mua gạch đạt mức doanh số được tặng thêm sản phẩm.

Hàng tặng phải được theo dõi riêng để tránh làm lệch tồn kho.

Kế toán cũng cần biết hàng được xuất theo chương trình nào, số lượng bao nhiêu và giá trị tương ứng để phục vụ việc kiểm soát chi phí.

 Hàng trả lại trong bán lẻ vật liệu xây dựng thường phức tạp hơn nhiều ngành khác

Trong bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng trả lại không đơn giản là nhận sản phẩm về kho rồi bán tiếp.

Nhiều loại vật liệu sau khi giao có thể thay đổi tình trạng, không còn cùng lô hoặc đã được xử lý theo yêu cầu riêng của khách.

Do đó, cửa hàng cần có chính sách đổi trả rõ ràng và quy trình kiểm tra hàng trước khi nhập lại kho.

 Khách mua dư vật liệu

Khách xây nhà hoặc sửa chữa thường mua dư gạch, sơn, xi măng hoặc các vật tư khác.

Sau khi hoàn thành công trình, khách có thể đề nghị trả lại phần chưa sử dụng.

Doanh nghiệp cần quy định rõ điều kiện nhận lại như hàng còn nguyên bao bì, chưa hư hỏng và còn thuộc lô hàng có thể bán tiếp.

Không nên tự động nhận mọi hàng dư vì có thể làm tăng lượng hàng khó bán trong kho.

 Gạch khác lô hoặc khác màu

Gạch là nhóm hàng đặc biệt nhạy cảm với lô sản xuất và màu sắc.

Cùng một mã sản phẩm nhưng hai lô khác nhau có thể có độ lệch màu nhất định.

Nếu khách trả lại vài thùng thuộc lô cũ, cửa hàng không nên đưa ngay vào chung với lô mới.

Cần ghi nhận riêng mã lô và kiểm tra khả năng bán lại.

Nếu trộn các lô với nhau, khách mua sau có thể khiếu nại vì màu gạch không đồng nhất.

 Sơn pha màu không thể nhập lại như hàng thường

Sơn đã pha theo mã màu riêng của khách thường khó bán lại cho người khác.

Nếu khách đặt pha màu rồi trả lại, cửa hàng phải xác định đây có còn là hàng bán bình thường hay phải đưa sang nhóm hàng xử lý riêng.

Không nên nhập trở lại kho như một thùng sơn chưa pha.

Việc phân biệt này giúp hệ thống tồn kho phản ánh đúng giá trị thực tế của hàng.

 Hàng đã cắt theo kích thước

Thép, kính, đá hoặc các vật liệu đã cắt theo kích thước riêng của khách thường khó tái sử dụng.

Ví dụ, một tấm đá đã cắt theo kích thước mặt bàn của khách A có thể không phù hợp với nhu cầu của khách B.

Khi nhận lại, doanh nghiệp phải đánh giá khả năng bán lại hoặc tái sử dụng.

Nếu không còn khả năng bán bình thường thì cần chuyển sang nhóm hàng gia công dư, phế liệu hoặc hàng chờ xử lý.

 Hàng bị vỡ trong quá trình giao

Gạch, kính, thiết bị vệ sinh và nhiều vật liệu hoàn thiện có thể bị vỡ trong quá trình vận chuyển.

Khi khách từ chối nhận, doanh nghiệp cần xác định rõ hàng hư hỏng trước hay sau thời điểm giao.

Cần có biên bản hoặc hình ảnh để xác định trách nhiệm của kho, nhân viên giao hàng, đơn vị vận chuyển hoặc bên khác.

Không nên chỉ nhận hàng về rồi ghi giảm doanh thu mà không xử lý nguyên nhân.

 Kế toán phải tách được hàng bán, hàng mẫu và hàng hỏng

Một vấn đề rất dễ làm sai tồn kho là doanh nghiệp không phân biệt hàng có khả năng bán bình thường với hàng đang được sử dụng làm mẫu hoặc đã hư hỏng.

Nếu tất cả cùng nằm trong một mã tồn kho, phần mềm có thể báo còn hàng nhưng thực tế không đủ số lượng để bán.

Doanh nghiệp nên phân loại tối thiểu thành hàng bán được, hàng mẫu, hàng chờ xử lý và hàng hỏng.

 Hàng trưng bày tại cửa hàng

Thiết bị vệ sinh, đèn, phụ kiện, cửa hoặc vật liệu hoàn thiện thường được lấy ra khỏi kho để trưng bày.

Về mặt vật lý, hàng vẫn thuộc doanh nghiệp nhưng không còn nằm trong kho bán thông thường.

Hệ thống nên có khu vực hoặc trạng thái riêng cho hàng trưng bày.

Nếu không tách, nhân viên bán hàng có thể nhìn phần mềm thấy còn một bộ nhưng khi khách mua mới phát hiện đó là hàng mẫu.

 Mẫu gạch và mẫu đá

Cửa hàng gạch và đá thường phải lấy một phần sản phẩm làm mẫu để khách xem màu, bề mặt hoặc kích thước.

Các mẫu này có thể bị cắt nhỏ hoặc sử dụng trong bảng trưng bày nên không còn khả năng bán theo quy cách ban đầu.

Kế toán và kho cần có phiếu xuất mẫu hoặc chuyển trạng thái hàng.

Không nên để số lượng mẫu vẫn nằm trong tồn kho hàng bán.

 Sơn dùng để pha thử

Trong quá trình tư vấn màu, cửa hàng có thể sử dụng một phần sơn để pha mẫu thử cho khách.

Lượng sơn này có thể nhỏ nhưng nếu diễn ra thường xuyên sẽ tạo ra chênh lệch đáng kể.

Doanh nghiệp cần có cơ chế ghi nhận lượng hàng sử dụng thử hoặc tiêu hao phục vụ bán hàng.

Nếu không, cuối kỳ số lượng thực tế sẽ thấp hơn phần mềm nhưng không xác định được nguyên nhân.

 Hàng vỡ do vận chuyển

Hàng vỡ cần được tách khỏi tồn kho hàng đạt chuẩn ngay khi phát hiện.

Không nên để gạch vỡ, kính nứt hoặc thiết bị hư hỏng nằm chung với hàng bán được.

Kho có thể tạo khu vực hàng lỗi hoặc trạng thái chờ xử lý.

Sau đó doanh nghiệp xác định hướng giải quyết như trả nhà cung cấp, yêu cầu đơn vị vận chuyển bồi thường, thanh lý hoặc xử lý theo quy trình nội bộ.

 Hàng xuống cấp do lưu kho lâu

Một số vật liệu vẫn còn về số lượng nhưng giá trị sử dụng hoặc khả năng bán đã giảm.

Ví dụ, thép bị gỉ, bao xi măng bị ẩm, sơn tồn lâu, mẫu gạch lỗi thời hoặc thiết bị trưng bày bị trầy xước.

Doanh nghiệp nên kiểm tra định kỳ nhóm hàng tồn lâu và đánh giá lại tình trạng thực tế.

Việc tách hàng xuống cấp khỏi hàng bán bình thường giúp báo cáo tồn kho phản ánh đúng hơn số lượng thực sự có thể kinh doanh và giúp chủ doanh nghiệp sớm đưa ra phương án thanh lý, giảm giá hoặc xử lý phù hợp.

 Kiểm kê kho bán lẻ nên làm theo nhóm hàng có nguy cơ chênh lệch cao

Kho bán lẻ vật liệu xây dựng thường có số lượng mã hàng lớn, nhiều đơn vị tính và tần suất nhập – xuất liên tục. Nếu doanh nghiệp chỉ kiểm kê toàn bộ kho một hoặc hai lần mỗi năm thì nhiều sai lệch có thể tồn tại trong thời gian dài trước khi được phát hiện. Đến thời điểm kiểm kê cuối năm, việc truy ngược nguyên nhân thường rất khó vì số lượng giao dịch đã quá lớn.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải đóng cửa kho để kiểm kê toàn bộ hàng hóa hàng tuần. Phương pháp hiệu quả hơn là phân loại hàng theo mức độ rủi ro và thực hiện kiểm kê luân phiên. Những nhóm có giá trị lớn, dễ thất thoát, thường xuyên xuất lẻ hoặc có nhiều đơn vị quy đổi cần được kiểm tra thường xuyên hơn.

Kết quả kiểm kê cũng không nên chỉ dùng để điều chỉnh phần mềm cho khớp với thực tế. Mỗi chênh lệch cần được tìm nguyên nhân để doanh nghiệp sửa lại quy trình nhập, xuất, giao nhận hoặc quản lý mã hàng.

 Hàng có giá trị lớn

Những mặt hàng có giá trị tồn kho cao cần được ưu tiên kiểm kê vì một sai lệch nhỏ về số lượng cũng có thể tạo ra chênh lệch tài chính đáng kể.

Ví dụ:

Thép.

Inox.

Thiết bị vệ sinh cao cấp.

Máy móc, thiết bị.

Vật liệu hoàn thiện có giá trị lớn.

Một mã hàng trị giá 20 triệu đồng mỗi đơn vị chỉ cần thiếu 3 sản phẩm đã tạo ra chênh lệch 60 triệu đồng. Trong khi đó một mặt hàng giá trị thấp có thể sai nhiều đơn vị nhưng ảnh hưởng tài chính nhỏ hơn.

Doanh nghiệp có thể xây nguyên tắc kiểm kê theo giá trị như:

Nhóm A – giá trị cao: kiểm kê thường xuyên.

Nhóm B – giá trị trung bình: kiểm kê định kỳ.

Nhóm C – giá trị thấp: kiểm kê theo chu kỳ dài hơn.

Quan trọng là nhóm A phải được kiểm tra cả số lượng thực tế và chứng từ nhập – xuất liên quan.

 Hàng bán theo đơn vị quy đổi

Nhóm hàng có nhiều đơn vị tính là một trong những nguồn gây lệch kho phổ biến nhất.

Ví dụ:

Gạch nhập theo thùng nhưng bán theo mét vuông.

Thép nhập theo tấn nhưng xuất theo kg hoặc cây.

Dây điện nhập theo cuộn nhưng bán theo mét.

Xi măng quản lý theo bao nhưng mua theo tấn.

Nếu hệ số quy đổi không thống nhất hoặc nhân viên nhập sai đơn vị, tồn kho có thể lệch rất nhanh.

Doanh nghiệp nên xác định một đơn vị tồn kho cơ sở và thiết lập hệ số quy đổi cố định trên hệ thống.

Khi kiểm kê, cần quy toàn bộ số lượng thực tế về đơn vị cơ sở rồi mới so sánh với sổ sách.

Không nên để mỗi nhân viên tự tính quy đổi bằng máy tính hoặc Excel riêng vì chỉ cần một hệ số khác nhau đã có thể tạo ra chênh lệch lớn.

 Hàng thường xuyên xuất lẻ

Các mặt hàng được xuất nhiều lần trong ngày có nguy cơ sai lệch cao hơn hàng ít giao dịch.

Ví dụ cửa hàng có thể bán liên tục:

Ống nước.

Phụ kiện.

Dây điện.

Sơn.

Vật tư phụ.

Gạch lẻ.

Sắt thép cắt theo yêu cầu.

Một mặt hàng có hàng trăm lượt xuất mỗi tháng chỉ cần một tỷ lệ nhỏ giao dịch thiếu phiếu cũng có thể làm tồn kho lệch đáng kể.

Nhóm hàng này nên được kiểm kê nhanh theo tuần hoặc theo chu kỳ phù hợp.

Nếu phát hiện chênh lệch, cần kiểm tra ngay các giao dịch gần nhất thay vì chờ đến cuối tháng.

 Hàng dễ vỡ

Gạch, kính, thiết bị vệ sinh và một số vật liệu hoàn thiện có thể bị vỡ, nứt hoặc hư hỏng trong quá trình bốc xếp và bảo quản.

Nếu hàng đã hỏng nhưng vẫn nằm trong tồn kho “hàng bán được” thì số liệu tồn khả dụng sẽ không chính xác.

Doanh nghiệp nên phân loại riêng:

Hàng đạt chuẩn.

Hàng lỗi nhẹ.

Hàng vỡ.

Hàng chờ xử lý.

Hàng có thể bán giảm giá.

Hàng phải tiêu hủy hoặc xử lý khác.

Mỗi lần phát hiện hàng hỏng cần có ghi nhận để điều chỉnh trạng thái trên hệ thống. Không nên chờ đến khi kiểm kê cuối năm mới gom tất cả hàng vỡ để xử lý.

 Hàng đang giao ngoài công trình

Một nguyên nhân gây lệch kho đặc thù của ngành vật liệu là hàng đã rời kho nhưng chưa hoàn thành giao nhận.

Ví dụ xe đã chở 10 tấn thép ra khỏi kho lúc 16 giờ nhưng đến cuối ngày công trình chưa ký nhận.

Nếu hệ thống chưa xuất kho thì phần mềm vẫn báo còn 10 tấn dù hàng không còn tại kho.

Ngược lại, nếu đã xuất toàn bộ nhưng khách chỉ nhận một phần và phần còn lại quay về thì phải cập nhật lượng hàng trả.

Doanh nghiệp nên có trạng thái riêng như:

Đang trong kho.

Đã xuất – đang giao.

Đã giao khách.

Khách từ chối nhận.

Đang quay về kho.

Đã nhập lại kho.

Nhờ đó khi kiểm kê, doanh nghiệp không nhầm hàng đang nằm trên xe hoặc tại công trình với hàng bị thiếu.

 Hóa đơn đầu vào phải được kiểm tra cùng lúc với phiếu nhập kho

Đối với doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng, kiểm tra hóa đơn đầu vào chỉ về mặt hình thức là chưa đủ. Kế toán phải đối chiếu hóa đơn với hàng thực tế đã nhập để bảo đảm tên hàng, quy cách, đơn vị tính, số lượng và giá trị đều thống nhất.

Quy trình tốt nên kết nối ít nhất ba nguồn:

Đơn đặt hàng hoặc thỏa thuận mua.

Phiếu nhập kho hoặc chứng từ giao nhận.

Hóa đơn của nhà cung cấp.

Nếu ba nguồn này không khớp, kế toán cần xác định nguyên nhân trước khi hoàn tất ghi nhận nghiệp vụ.

 Tên hàng

Tên hàng trên hóa đơn cần được đối chiếu với mã hàng thực tế trong kho.

Một cửa hàng có thể nhập hàng từ nhiều nhà cung cấp và mỗi nơi sử dụng cách mô tả khác nhau. Nếu kế toán tạo mã mới theo từng cách gọi trên hóa đơn thì danh mục hàng sẽ nhanh chóng bị trùng.

Ví dụ cùng một loại hàng có thể xuất hiện dưới tên:

Gạch 60×60 mã A01.

Gạch A01 600×600.

Gạch lát A01.

Doanh nghiệp cần có bảng quy đổi từ tên nhà cung cấp sang mã hàng nội bộ.

Việc này giúp bảo đảm cùng một sản phẩm chỉ được quản lý bằng một mã thống nhất.

 Quy cách

Trong ngành vật liệu, tên sản phẩm giống nhau nhưng quy cách khác nhau có thể là hai mặt hàng hoàn toàn khác.

Cần kiểm tra các yếu tố như:

Kích thước.

Độ dày.

Chiều dài.

Mác thép.

Màu sắc.

Mã mẫu.

Quy cách đóng gói.

Thương hiệu.

Ví dụ thép hộp 20×40 dày 1,2 mm không thể nhập chung với loại dày 1,8 mm.

Nếu quy cách trên hóa đơn khác hàng thực nhận, cần xử lý ngay để tránh sai giá vốn và tồn kho.

 Đơn vị tính

Đơn vị tính trên hóa đơn có thể khác đơn vị quản lý nội bộ.

Ví dụ nhà cung cấp xuất:

Tấn.

Thùng.

Bộ.

Cuộn.

Trong khi cửa hàng quản lý:

Kg.

Mét vuông.

Cái.

Mét.

Kế toán phải sử dụng hệ số quy đổi đã được doanh nghiệp chuẩn hóa.

Không nên tự điều chỉnh hệ số theo từng hóa đơn nếu bản chất hàng hóa không thay đổi.

 Số lượng

Số lượng trên hóa đơn phải được đối chiếu với số lượng thực nhận.

Trường hợp hàng giao thiếu, giao thừa hoặc có hàng hỏng cần được phản ánh ngay bằng chứng từ thích hợp.

Ví dụ nhà cung cấp xuất hóa đơn 500 thùng gạch nhưng cửa hàng thực nhận:

495 thùng đạt chuẩn.

3 thùng bị vỡ.

2 thùng chưa giao.

Kế toán không nên đơn giản ghi kho đủ 500 thùng rồi để thủ kho tự theo dõi phần chênh lệch bên ngoài.

Số liệu kế toán phải có khả năng giải thích được tình trạng thực tế của toàn bộ lô hàng.

 Đơn giá và thuế suất

Kế toán cần đối chiếu đơn giá với báo giá, hợp đồng hoặc đơn mua đã được duyệt.

Các vấn đề cần kiểm tra gồm:

Giá trước chiết khấu.

Chiết khấu.

Phụ phí.

Chi phí vận chuyển.

Giá trị tính thuế.

Thuế suất áp dụng.

Tổng tiền thanh toán.

Khi chính sách thuế hoặc mức thuế suất đối với hàng hóa thay đổi, doanh nghiệp cần cập nhật theo quy định áp dụng tại thời điểm phát sinh giao dịch thay vì sử dụng máy móc dữ liệu cũ.

Nếu có chênh lệch giữa giá đặt hàng và hóa đơn, cần yêu cầu bộ phận mua hàng hoặc nhà cung cấp xác nhận nguyên nhân trước khi khóa số liệu.

 Thuế GTGT cần được đối chiếu với cả hóa đơn và dữ liệu bán hàng

Đối chiếu thuế GTGT không nên chỉ thực hiện giữa sổ kế toán và danh sách hóa đơn. Đối với cửa hàng vật liệu có số lượng giao dịch lớn, doanh thu còn phải được kiểm tra với phần mềm bán hàng, dữ liệu giao hàng và dòng tiền thực nhận.

Mục tiêu là bảo đảm giao dịch bán hàng đã phát sinh được phản ánh thống nhất giữa hệ thống kinh doanh và kế toán.

 Doanh thu trên hóa đơn

Kế toán cần tổng hợp doanh thu trên hóa đơn theo từng ngày và từng tháng.

Sau đó có thể phân tích theo:

Khách hàng.

Nhóm hàng.

Cửa hàng.

Nhân viên bán.

Hình thức thanh toán.

Các hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế phải được theo dõi riêng để tránh cộng trùng doanh thu.

Số liệu này là một trong các nguồn quan trọng để đối chiếu với hệ thống bán hàng.

 Doanh thu trên phần mềm bán hàng

Phần mềm bán hàng thường ghi nhận giao dịch ngay khi nhân viên tạo đơn hoặc hoàn thành bán hàng.

Kế toán cần so sánh tổng số liệu trên phần mềm với hóa đơn.

Các trường hợp chênh lệch có thể gồm:

Đơn đã bán nhưng chưa hoàn tất hóa đơn theo quy định.

Đơn bị hủy nhưng hệ thống chưa cập nhật.

Đơn hàng trả lại.

Giảm giá sau bán.

Dữ liệu bị nhập trùng.

Sai ngày giao dịch.

Không nên chỉ điều chỉnh con số cuối tháng cho khớp mà phải tìm từng nguyên nhân tạo ra chênh lệch.

 Tiền thực nhận

Tiền nhận được từ khách là nguồn dữ liệu đối chiếu quan trọng nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với doanh thu.

Một khoản tiền có thể là:

Thanh toán ngay cho hàng vừa mua.

Thanh toán công nợ cũ.

Đặt cọc.

Ứng trước.

Khách chuyển thừa.

Hoàn trả khoản khác.

Do đó kế toán cần đối chiếu:

Tiền mặt.

Tài khoản ngân hàng.

Máy POS.

Các kênh thanh toán khác.

với từng khách hàng và giao dịch tương ứng.

Nếu doanh thu trên phần mềm là 1 tỷ đồng nhưng tiền thực nhận chỉ 700 triệu đồng thì 300 triệu đồng còn lại phải được giải thích bằng công nợ, đặt cọc hoặc các nghiệp vụ khác.

 Hàng trả lại và hóa đơn điều chỉnh

Bán lẻ vật liệu thường phát sinh trả hàng do:

Khách mua dư.

Sai mẫu.

Sai màu.

Hàng lỗi.

Đổi quy cách.

Hủy một phần đơn hàng.

Khi hàng quay lại kho, phải đồng thời kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ liên quan.

Kế toán cần kết nối:

Phiếu trả hàng.

Phiếu nhập lại kho.

Dữ liệu giảm doanh thu.

Hóa đơn điều chỉnh/thay thế khi thuộc trường hợp phải xử lý.

Công nợ khách hàng.

Tiền hoàn lại.

Nếu chỉ nhập hàng lại kho nhưng không xử lý doanh thu hoặc ngược lại thì các nguồn dữ liệu sẽ tiếp tục lệch nhau.

 Chênh lệch giữa các nguồn dữ liệu

Cuối mỗi kỳ, doanh nghiệp nên có một bảng đối chiếu tối thiểu gồm:

Doanh thu phần mềm bán hàng.

Doanh thu hóa đơn.

Tiền đã thu.

Công nợ phát sinh.

Tiền đặt trước.

Hàng trả lại.

Các khoản điều chỉnh.

Nếu có chênh lệch, từng khoản phải được giải thích.

Ví dụ:

Doanh số phần mềm: 3 tỷ đồng.

Hóa đơn: 2,95 tỷ đồng.

Chênh lệch: 50 triệu đồng.

Sau kiểm tra phát hiện 30 triệu là đơn hàng bị hủy chưa cập nhật và 20 triệu là giao dịch cần xử lý tiếp theo quy định.

Cách đối chiếu này giúp doanh nghiệp phát hiện sai sót trước khi chúng tích lũy qua nhiều kỳ.

 Thuế TNDN của doanh nghiệp bán lẻ vật liệu dễ bị ảnh hưởng bởi chi phí không được kiểm soát

Kết quả thuế TNDN không chỉ phụ thuộc doanh thu mà còn phụ thuộc rất lớn vào việc doanh nghiệp tổ chức hồ sơ chi phí như thế nào. Cửa hàng vật liệu có nhiều khoản chi phát sinh ngoài việc mua hàng như giao hàng, bốc xếp, kho bãi, hao hụt, khuyến mại và hoa hồng.

Nếu chi phí thực tế phát sinh nhưng doanh nghiệp không có quy trình chứng từ phù hợp, số liệu quản trị và số liệu phục vụ tính thuế có thể khác nhau đáng kể.

Vì vậy ngay từ lúc phát sinh chi phí, kế toán cần xác định bản chất, người chịu trách nhiệm cung cấp chứng từ và hồ sơ cần lưu.

 Chi phí giao hàng

Chi phí giao hàng có thể gồm:

Thuê xe ngoài.

Nhiên liệu.

Cầu đường.

Lương tài xế.

Phí chờ.

Chi phí giao lại.

Kế toán cần gắn chi phí với đơn hàng hoặc tuyến giao nếu có thể.

Đối với khoản thuê ngoài, doanh nghiệp cần kiểm soát hợp đồng, chứng từ giao nhận, hóa đơn/chứng từ phù hợp và thanh toán.

Đối với xe nội bộ, cần có nhật ký xe và cách tập hợp chi phí rõ ràng.

 Chi phí bốc xếp

Bốc xếp có thể được thực hiện bởi nhân viên doanh nghiệp hoặc lao động thuê ngoài.

Nếu thuê ngoài thường xuyên nhưng không có cơ chế ghi nhận, đến cuối tháng kế toán rất khó xác định chính xác số tiền đã chi cho từng chuyến.

Doanh nghiệp nên có bảng theo dõi:

Ngày.

Đơn hàng.

Số người.

Khối lượng.

Địa điểm.

Mức chi.

Người đề nghị.

Người xác nhận.

Chứng từ liên quan.

Việc này vừa phục vụ quản trị vừa tạo cơ sở để kế toán rà soát khoản chi.

 Chi phí thuê kho

Thuê kho là khoản cố định lớn đối với nhiều cửa hàng.

Kế toán cần theo dõi:

Hợp đồng thuê.

Thời hạn.

Tiền thuê.

Tiền đặt cọc.

Điện nước.

Phí quản lý.

Chi phí sửa chữa theo trách nhiệm các bên.

Các khoản phát sinh khác.

Nếu doanh nghiệp có nhiều kho, chi phí nên được phân bổ theo từng địa điểm để đánh giá hiệu quả.

Một kho có doanh thu xuất hàng thấp nhưng chi phí thuê cao có thể cần được xem xét lại.

 Chi phí hao hụt hàng hóa

Không phải mọi chênh lệch kho đều có thể được coi ngay là chi phí hợp lý.

Doanh nghiệp cần xác định:

Nguyên nhân.

Số lượng.

Giá trị.

Người chịu trách nhiệm.

Biên bản kiểm kê.

Biên bản xử lý.

Các căn cứ chuyên môn hoặc định mức nếu có.

Ví dụ gạch vỡ do bốc xếp phải được ghi nhận khác với việc hàng mất mà không xác định nguyên nhân.

Hồ sơ càng rõ thì kế toán càng dễ xử lý đúng bản chất nghiệp vụ.

 Chi phí khuyến mại và hoa hồng

Khuyến mại và hoa hồng là nhóm dễ phát sinh nhiều khoản chi nhỏ nhưng tổng giá trị cả năm có thể lớn.

Doanh nghiệp cần có chính sách cụ thể:

Chương trình áp dụng.

Thời gian.

Đối tượng.

Mức hưởng.

Điều kiện.

Người phê duyệt.

Cách thanh toán.

Hồ sơ chứng minh kết quả.

Không nên để nhân viên kinh doanh tự thỏa thuận với khách hoặc người giới thiệu rồi cuối tháng chỉ gửi kế toán một danh sách tiền cần chi.

 Kế toán tiền lương phải phản ánh đúng đặc thù nhân sự tại cửa hàng

Cửa hàng vật liệu có nhiều vị trí lao động khác nhau nên không phù hợp nếu tất cả nhân viên đều được tính lương theo một công thức.

Ngoài lương cố định có thể xuất hiện hoa hồng, tiền chuyến, tăng ca, phụ cấp và tiền theo sản lượng.

Kế toán cần xây bảng lương có khả năng liên kết với dữ liệu hoạt động của từng nhóm nhân sự.

 Nhân viên bán hàng

Thu nhập nhân viên bán hàng có thể gồm:

Lương cơ bản.

Phụ cấp.

Hoa hồng.

Thưởng doanh số.

Thưởng lợi nhuận.

Thưởng thu hồi công nợ.

Doanh nghiệp nên tránh cơ chế chỉ thưởng trên doanh thu vì có thể khuyến khích nhân viên bán bằng mọi giá.

Một cơ chế tốt hơn có thể kết hợp:

Doanh số.

Biên lợi nhuận.

Tỷ lệ thu tiền.

Số khách mới.

Tỷ lệ trả hàng.

Như vậy tiền thưởng phản ánh chất lượng doanh số chứ không chỉ số lượng đơn hàng.

 Thủ kho

Thủ kho thường hưởng lương cố định nhưng kết quả làm việc có thể được đánh giá thêm qua:

Độ chính xác tồn kho.

Tốc độ xử lý đơn.

Tỷ lệ sai xuất.

Tỷ lệ thất thoát.

Tình trạng sắp xếp kho.

Chứng từ hoàn thành đúng hạn.

Nếu có thưởng hoặc xử lý trách nhiệm liên quan đến chênh lệch kho, doanh nghiệp phải xác định nguyên nhân rõ trước khi tính vào thu nhập của nhân viên.

 Tài xế

Thu nhập tài xế có thể gồm:

Lương cơ bản.

Tiền chuyến.

Tăng ca.

Phụ cấp ăn uống.

Lưu đêm.

Thưởng tiết kiệm nhiên liệu.

Các khoản khác.

Bảng tính tiền chuyến nên liên kết với nhật ký vận chuyển.

Mỗi chuyến phải xác định được:

Ngày.

Xe.

Tài xế.

Khách.

Đơn hàng.

Điểm giao.

Nhờ đó doanh nghiệp vừa tính được lương vừa phân tích được chi phí giao hàng.

 Nhân công bốc xếp

Nhân công bốc xếp có thể được trả theo ngày, theo chuyến hoặc theo khối lượng.

Ví dụ:

Tiền/tấn.

Tiền/xe.

Tiền/thùng.

Tiền/ngày.

Nếu cùng một nhóm lao động tham gia cả nhập hàng và giao hàng, cần phân biệt để kế toán quản trị biết chi phí nào liên quan đến mua hàng và chi phí nào liên quan đến bán hàng.

Bảng chấm công hoặc xác nhận khối lượng nên có người phụ trách kho hoặc điều phối xác nhận.

 Nhân viên kinh doanh hưởng hoa hồng

Hoa hồng nhân viên kinh doanh cần có công thức rõ ràng từ đầu kỳ.

Có thể tính theo:

Doanh số.

Doanh thu đã thu tiền.

Lợi nhuận gộp.

Nhóm sản phẩm.

Khách hàng mới.

Hoặc kết hợp nhiều tiêu chí.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể quy định chỉ tính đầy đủ hoa hồng khi khách đã thanh toán theo điều kiện đã cam kết.

Cách này giúp kết nối mục tiêu bán hàng với quản trị công nợ.

 Hoa hồng cho thợ và người giới thiệu khách cần có cơ chế rõ từ đầu

Trong ngành vật liệu xây dựng, thợ, kiến trúc sư, đội thi công, người giới thiệu hoặc các mối quan hệ tại công trình có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của khách.

Do đó nhiều cửa hàng áp dụng chính sách hoa hồng giới thiệu.

Đây là khoản cần quản lý cẩn thận vì nếu không có quy chế, doanh nghiệp rất khó kiểm soát ai thực sự giới thiệu khách, mức hưởng bao nhiêu và một đơn hàng có bị tính hoa hồng nhiều lần hay không.

Cơ chế cần được xây trước khi phát sinh thay vì mỗi đơn lại thương lượng một cách khác nhau.

 Hoa hồng theo doanh thu

Cách đơn giản nhất là trả một tỷ lệ trên doanh thu đủ điều kiện.

Ví dụ:

1% doanh thu.

2% doanh thu.

Hoặc một mức cố định theo giá trị đơn.

Doanh nghiệp cần xác định doanh thu dùng để tính là:

Doanh thu trước hay sau chiết khấu.

Có bao gồm thuế hay không.

Có bao gồm phí vận chuyển hay không.

Tính khi giao hàng hay khi đã thu tiền.

Nếu không quy định rõ, rất dễ phát sinh tranh chấp.

 Hoa hồng theo nhóm sản phẩm

Một số nhóm hàng có biên lợi nhuận cao hơn nên có thể áp dụng tỷ lệ hoa hồng cao hơn.

Ví dụ:

Xi măng và thép có tỷ lệ thấp.

Gạch trang trí có tỷ lệ cao hơn.

Thiết bị vệ sinh hoặc vật liệu hoàn thiện có cơ chế riêng.

Điều này giúp doanh nghiệp tránh trường hợp sản phẩm biên lợi nhuận rất thấp nhưng mức hoa hồng lại ăn gần hết lợi nhuận.

Trước khi ban hành tỷ lệ, cần tính từ lợi nhuận dự kiến chứ không chỉ từ doanh thu.

 Hoa hồng theo khách hàng giới thiệu

Doanh nghiệp cần xác định người giới thiệu ngay khi khách phát sinh lần đầu.

Nên ghi nhận:

Tên khách.

Số điện thoại hoặc mã khách.

Người giới thiệu.

Ngày giới thiệu.

Nhân viên phụ trách.

Đơn hàng đầu tiên.

Thời gian được hưởng hoa hồng.

Cần quy định rõ người giới thiệu được hưởng:

Chỉ đơn đầu tiên.

Một số đơn nhất định.

Hay toàn bộ giao dịch trong một khoảng thời gian.

Điều này tránh trường hợp nhiều người cùng yêu cầu hoa hồng trên một khách hàng.

 Thưởng khi khách thanh toán đủ

Một cách kiểm soát rủi ro hiệu quả là gắn hoa hồng với việc thu tiền.

Ví dụ:

Khi giao hàng chỉ tạm tính hoa hồng.

Khi khách thanh toán đủ mới xác nhận khoản được hưởng.

Nếu khách trả lại hàng hoặc không thanh toán, hoa hồng được điều chỉnh tương ứng.

Cơ chế này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng đã trả tiền giới thiệu nhưng công nợ khách cuối cùng lại không thu được.

Đồng thời người giới thiệu và nhân viên kinh doanh cũng có động lực hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thu hồi công nợ.

 Hồ sơ để kế toán kiểm soát khoản chi

Mỗi khoản hoa hồng nên có khả năng trả lời được năm câu hỏi:

Ai được hưởng?

Vì sao được hưởng?

Liên quan đến khách hàng hoặc đơn hàng nào?

Cách tính số tiền như thế nào?

Ai đã phê duyệt?

Bộ hồ sơ quản trị có thể gồm:

Quy chế hoặc chính sách hoa hồng.

Danh sách người giới thiệu.

Phiếu xác nhận giới thiệu khách.

Đơn hàng/hợp đồng liên quan.

Bảng tính hoa hồng.

Xác nhận doanh thu đủ điều kiện.

Xác nhận tình trạng thanh toán của khách.

Đề nghị thanh toán.

Phê duyệt của người có thẩm quyền.

Chứng từ thanh toán và các hồ sơ kế toán, thuế liên quan theo trường hợp áp dụng.

Đối với các khoản trả cho cá nhân, kế toán còn phải xác định đúng bản chất khoản thu nhập, nghĩa vụ khấu trừ hoặc kê khai nếu phát sinh theo quy định hiện hành.

Doanh nghiệp không nên chỉ lập một danh sách cuối tháng ghi “hoa hồng thợ A – 5 triệu đồng, người giới thiệu B – 8 triệu đồng” mà không thể truy ngược đến giao dịch tạo ra khoản tiền đó.

Một cơ chế hoa hồng tốt phải vừa hỗ trợ bán hàng, vừa bảo vệ biên lợi nhuận và tạo đủ dữ liệu để kế toán kiểm soát. Khi mọi khoản thưởng đều liên kết được với khách hàng, đơn hàng, doanh thu và tình trạng thu tiền, doanh nghiệp sẽ hạn chế đáng kể tình trạng chi trùng, chi sai hoặc chi hoa hồng cho những đơn hàng thực tế không mang lại lợi nhuận.

##  Doanh nghiệp bán lẻ có nhiều cửa hàng cần tách doanh thu và tồn kho theo từng điểm

Khi doanh nghiệp vật liệu xây dựng mở từ hai cửa hàng trở lên, việc quản lý theo số tổng toàn công ty không còn đủ để phản ánh hiệu quả thực tế. Chủ doanh nghiệp cần biết cửa hàng nào bán tốt, cửa hàng nào đang giữ quá nhiều hàng, điểm nào thường xuyên lệch tiền và nơi nào có tốc độ quay vòng chậm.

Nếu toàn bộ doanh thu và tồn kho được gộp chung, một cửa hàng hoạt động kém có thể bị che khuất bởi kết quả tốt của cửa hàng khác. Vì vậy ngay từ đầu, hệ thống kế toán nên tách dữ liệu theo từng địa điểm bán hàng.

###  Mỗi cửa hàng một mã kho

Mỗi cửa hàng nên được thiết lập một mã kho riêng trên phần mềm kế toán hoặc phần mềm bán hàng.

Ví dụ doanh nghiệp có kho trung tâm và ba cửa hàng thì có thể quản lý thành bốn mã kho độc lập. Khi hàng được chuyển từ kho trung tâm đến cửa hàng, hệ thống phải ghi nhận rõ hàng đi từ đâu và đến đâu.

Cách quản lý này giúp doanh nghiệp biết chính xác một mã gạch, thép, xi măng hoặc thiết bị vệ sinh đang nằm tại địa điểm nào.

Nếu tất cả cửa hàng dùng chung một mã kho, phần mềm có thể báo còn hàng nhưng cửa hàng khách đang mua thực tế lại không có hàng để giao.

###  Theo dõi doanh thu từng điểm bán

Doanh thu cần được tách theo từng cửa hàng thay vì chỉ xem con số tổng cuối tháng.

Báo cáo nên cho biết mỗi điểm bán tạo ra bao nhiêu doanh thu, số đơn hàng, giá trị trung bình mỗi đơn và cơ cấu sản phẩm bán ra.

Ví dụ cửa hàng A có doanh thu cao nhờ bán nhiều thép nhưng biên lợi nhuận thấp, trong khi cửa hàng B doanh thu thấp hơn nhưng bán nhiều thiết bị vệ sinh có biên lợi nhuận tốt.

Nếu chỉ nhìn tổng doanh thu, doanh nghiệp sẽ khó nhận ra sự khác biệt này.

###  Điều chuyển nội bộ giữa các cửa hàng

Khi cửa hàng này thiếu hàng nhưng cửa hàng khác còn dư, doanh nghiệp thường thực hiện điều chuyển nội bộ.

Mỗi lần điều chuyển cần có chứng từ và xác nhận của cả bên giao lẫn bên nhận.

Không nên xử lý điều chuyển giống như một giao dịch bán hàng vì hàng vẫn thuộc doanh nghiệp và chỉ thay đổi địa điểm lưu giữ.

Nếu cửa hàng xuất đã giảm tồn nhưng cửa hàng nhận chưa ghi tăng, hệ thống sẽ xuất hiện chênh lệch. Vì vậy cần có trạng thái theo dõi hàng đang điều chuyển nếu quá trình vận chuyển chưa hoàn tất ngay trong ngày.

###  Kiểm soát tiền thu của từng ca

Cửa hàng bán lẻ có thể phát sinh nhiều giao dịch tiền mặt và chuyển khoản trong ngày.

Doanh nghiệp nên tổ chức đối chiếu theo từng ca làm việc hoặc ít nhất cuối mỗi ngày.

Mỗi ca cần xác định được:

* Doanh thu trên hệ thống;

* Tiền mặt thực thu;

* Tiền chuyển khoản;

* Khoản khách còn nợ;

* Tiền đặt cọc;

* Khoản hoàn trả;

* Chênh lệch nếu có.

Nhân viên kết thúc ca nên bàn giao tiền và xác nhận số liệu với người phụ trách.

Nếu chỉ kiểm tra tổng tiền cuối tháng, rất khó truy lại một khoản chênh lệch đã phát sinh từ nhiều tuần trước.

###  So sánh hiệu quả giữa các điểm bán

Doanh thu cao chưa chắc đồng nghĩa với cửa hàng hoạt động hiệu quả nhất.

Doanh nghiệp nên so sánh thêm lợi nhuận gộp, chi phí nhân sự, tiền thuê mặt bằng, chi phí vận chuyển, tỷ lệ hàng tồn và công nợ của từng điểm bán.

Ví dụ một cửa hàng đạt doanh thu 3 tỷ đồng nhưng phải giữ tồn kho 5 tỷ đồng có thể sử dụng vốn kém hiệu quả hơn cửa hàng doanh thu 2 tỷ đồng nhưng chỉ cần tồn kho 1 tỷ đồng.

Báo cáo theo từng điểm giúp chủ doanh nghiệp quyết định nơi nào nên tăng hàng, nơi nào cần giảm tồn, có nên mở rộng cửa hàng hay thậm chí nên thu hẹp một điểm bán hoạt động không hiệu quả.

##  Bán vật liệu online tạo thêm một lớp đối chiếu cho kế toán

Khi cửa hàng vật liệu bán thêm qua website, Facebook, Zalo hoặc sàn thương mại điện tử, kế toán phải kiểm soát thêm một nguồn dữ liệu ngoài hệ thống bán hàng trực tiếp.

Một đơn hàng online có thể được đặt trên website nhưng thanh toán tại cửa hàng, chuyển khoản trước, giao hàng rồi mới thu tiền hoặc hủy sau khi đã nhận cọc.

Vì vậy kế toán cần đối chiếu ít nhất giữa đơn hàng online, phiếu xuất kho, hóa đơn, dữ liệu thanh toán và tình trạng giao hàng.

###  Đơn đặt trên website nhưng thanh toán tại cửa hàng

Khách có thể chọn sản phẩm trên website, đặt giữ hàng nhưng đến cửa hàng mới thanh toán và nhận hàng.

Nếu hệ thống website và phần mềm bán hàng không liên kết, doanh nghiệp có nguy cơ ghi nhận giao dịch hai lần.

Một đơn đặt online chưa hoàn thành không nên mặc nhiên được xem là doanh thu.

Khi khách đến cửa hàng thanh toán, nhân viên cần liên kết giao dịch bán hàng với mã đơn online ban đầu để tránh tạo thêm một đơn mới không có đối chiếu.

###  Khách chuyển khoản trước

Nhiều khách chuyển tiền trước để giữ hàng hoặc xác nhận đơn.

Kế toán cần phân biệt khoản tiền này là tiền đặt cọc, tiền ứng trước hay thanh toán cho giao dịch đã đủ điều kiện ghi nhận.

Đồng thời phải xác định chính xác khách nào chuyển tiền và thuộc đơn hàng nào.

Nếu khách chuyển khoản bằng tài khoản cá nhân của người khác, việc đối chiếu chỉ dựa trên tên người chuyển có thể dẫn đến nhầm lẫn.

Doanh nghiệp nên yêu cầu khách ghi mã đơn hàng trong nội dung chuyển khoản để quá trình đối chiếu nhanh và chính xác hơn.

###  Đơn giao hàng thu tiền sau

Một số đơn online được giao trước và thu tiền sau, đặc biệt với khách quen hoặc nhà thầu.

Khi đó hệ thống cần chuyển giao dịch từ đơn hàng sang công nợ phải thu.

Kế toán phải biết đơn nào đã giao, đơn nào chưa thu và khách còn nợ bao nhiêu.

Nếu đơn đã giao nhưng không được cập nhật trạng thái thanh toán, khoản phải thu có thể bị bỏ sót hoặc nhân viên tiếp tục cho khách mua thêm dù công nợ đã cao.

###  Đơn hủy và hoàn tiền

Khách có thể hủy đơn trước khi giao hoặc trả hàng sau khi đã thanh toán.

Kế toán cần xác định đơn đã phát sinh đến giai đoạn nào để xử lý đúng.

Nếu khách mới đặt cọc nhưng chưa nhận hàng, cần xử lý khoản tiền đã thu. Nếu hàng đã giao và sau đó được trả lại, doanh nghiệp còn phải kiểm tra tình trạng hàng trước khi nhập lại kho.

Mỗi khoản hoàn tiền nên có liên kết với đơn hàng gốc để tránh xuất hiện những khoản chi ngân hàng không xác định được nguyên nhân.

###  Phí nền tảng và phí thanh toán nếu bán qua sàn

Khi bán qua sàn hoặc nền tảng trung gian, số tiền khách thanh toán có thể không bằng số tiền doanh nghiệp thực nhận.

Phần chênh lệch có thể gồm phí nền tảng, phí thanh toán, quảng cáo, hỗ trợ vận chuyển hoặc các khoản khấu trừ khác.

Kế toán cần đối chiếu ít nhất ba con số: giá trị đơn hàng, các khoản phí bị khấu trừ và tiền thực chuyển về doanh nghiệp.

Nếu chỉ lấy tiền thực nhận làm doanh thu, báo cáo sẽ không phản ánh đúng bản chất giao dịch và cũng khó đánh giá hiệu quả thực tế của kênh bán online.

##  Báo cáo quản trị nên trả lời được 5 câu hỏi chủ cửa hàng quan tâm nhất

Một báo cáo quản trị tốt không nhất thiết phải có hàng chục trang.

Quan trọng nhất là giúp chủ doanh nghiệp nhìn thấy những thông tin cần để ra quyết định nhanh.

Đối với doanh nghiệp vật liệu xây dựng, báo cáo nên tập trung vào doanh thu, lợi nhuận, tồn kho, công nợ và dòng tiền thay vì chỉ trình bày các số liệu kế toán tổng hợp.

###  Hôm nay bán được bao nhiêu?

Đây là câu hỏi cơ bản nhất nhưng báo cáo không nên chỉ trả lời một con số doanh thu tổng.

Chủ doanh nghiệp nên biết doanh thu theo cửa hàng, nhóm hàng, nhân viên kinh doanh và phương thức thanh toán.

Nếu có nhiều điểm bán, báo cáo có thể cho thấy cửa hàng nào đang vượt kế hoạch và cửa hàng nào giảm doanh số so với cùng kỳ.

Đối với doanh nghiệp có lượng giao dịch lớn, dữ liệu này nên được cập nhật hàng ngày.

###  Nhóm hàng nào đang tạo nhiều lợi nhuận nhất?

Doanh thu lớn chưa chắc là nhóm hàng đáng tập trung nhất.

Báo cáo cần kết hợp doanh thu với giá vốn để tính lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận của từng nhóm.

Ví dụ thép có thể tạo 50% doanh thu nhưng chỉ đóng góp 25% lợi nhuận, trong khi thiết bị vệ sinh chỉ tạo 20% doanh thu nhưng mang lại 35% lợi nhuận.

Thông tin này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược bán hàng và chính sách tồn kho.

###  Hàng nào đang tồn quá lâu?

Báo cáo tồn kho không nên chỉ có số lượng và giá trị.

Cần bổ sung tuổi tồn kho để biết hàng nào đang nằm lâu hơn mức bình thường.

Có thể chia thành các nhóm dưới 30 ngày, 30–90 ngày, 90–180 ngày và trên 180 ngày.

Những mã tồn lâu cần được đánh dấu để xem xét giảm giá, điều chuyển sang cửa hàng khác hoặc đưa vào chương trình xử lý hàng chậm bán.

###  Khách nào đang nợ nhiều?

Chủ doanh nghiệp cần nhìn thấy ngay danh sách những khách có dư nợ lớn và những khoản đã quá hạn.

Báo cáo nên thể hiện ít nhất tên khách, tổng dư nợ, hạn mức công nợ, số tiền quá hạn và số ngày quá hạn.

Đối với khách nhà thầu hoặc công ty xây dựng, nên tách thêm theo từng công trình.

Thông tin này giúp doanh nghiệp quyết định có tiếp tục bán chịu hay cần ưu tiên thu hồi tiền trước.

###  Tiền nằm trong kho hay nằm ở công nợ?

Đây là câu hỏi rất quan trọng khi doanh nghiệp có doanh thu cao nhưng liên tục thiếu tiền.

Ví dụ doanh nghiệp có 15 tỷ đồng vốn lưu động nhưng 8 tỷ đang nằm trong hàng tồn kho và 5 tỷ nằm ở công nợ khách hàng thì lượng tiền thực sự có thể sử dụng chỉ còn rất ít.

Báo cáo quản trị nên giúp chủ doanh nghiệp nhìn thấy cấu trúc sử dụng vốn:

* Tiền mặt và ngân hàng;

* Giá trị hàng tồn kho;

* Công nợ phải thu;

* Công nợ phải trả;

* Hàng chậm luân chuyển;

* Nợ khách hàng đã quá hạn.

Khi nhìn được dòng tiền đang bị giữ ở đâu, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định cụ thể hơn như giảm nhập hàng, xử lý tồn kho chậm, siết hạn mức công nợ hoặc đẩy mạnh thu hồi nợ.

Đó mới là giá trị thực sự của kế toán quản trị: không chỉ cho biết doanh nghiệp đã phát sinh những gì mà còn giúp chủ doanh nghiệp biết tiền đang ở đâu, hoạt động nào đang tạo lợi nhuận và điểm nào cần xử lý ngay.

 Bộ báo cáo kế toán bán lẻ nên được thiết kế theo tuần thay vì chỉ xem cuối tháng

Đối với cửa hàng hoặc doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng, nếu chỉ chờ đến cuối tháng mới xem báo cáo thì nhiều vấn đề đã xảy ra quá lâu mới được phát hiện. Hàng đã xuất nhưng chưa cập nhật kho, tiền khách đã trả nhưng chưa cấn công nợ, hàng tồn tăng bất thường hoặc một nhóm sản phẩm bán nhiều nhưng biên lợi nhuận thấp đều có thể kéo dài trong nhiều tuần.

Vì vậy, ngoài báo cáo tháng phục vụ kế toán và thuế, doanh nghiệp nên xây dựng một bộ báo cáo quản trị theo tuần. Báo cáo không cần quá phức tạp nhưng phải giúp chủ cửa hàng biết được năm vấn đề quan trọng: bán được bao nhiêu, lãi gộp bao nhiêu, khách còn nợ bao nhiêu, hàng còn tồn bao nhiêu và tiền thực tế đang ở đâu.

 Báo cáo doanh thu

Báo cáo doanh thu theo tuần nên được chia theo nhóm hàng, cửa hàng, nhân viên bán hàng hoặc kênh bán nếu doanh nghiệp có nhiều nguồn doanh thu.

Đối với vật liệu xây dựng, chỉ nhìn tổng doanh thu thường chưa đủ. Chủ doanh nghiệp nên biết doanh thu thép, xi măng, gạch, sơn, thiết bị vệ sinh hoặc các nhóm hàng chính đang tăng hay giảm.

Nếu một nhóm sản phẩm có doanh thu giảm liên tục trong nhiều tuần, doanh nghiệp có thể kiểm tra lại giá bán, mức tồn kho, thị trường hoặc chính sách bán hàng.

Báo cáo doanh thu cũng nên phân biệt doanh thu đã thu tiền và doanh thu bán chịu để tránh tình trạng doanh số tăng nhưng dòng tiền không tăng tương ứng.

 Báo cáo lãi gộp

Doanh thu cao chưa chắc đồng nghĩa với lợi nhuận cao.

Một sản phẩm có thể bán rất nhiều nhưng biên lợi nhuận thấp do giá nhập tăng, chiết khấu lớn hoặc chi phí giao hàng cao.

Báo cáo lãi gộp theo tuần nên thể hiện ít nhất doanh thu, giá vốn và lợi nhuận gộp của từng nhóm hàng quan trọng.

Nếu tỷ lệ lãi gộp giảm mạnh so với các tuần trước, kế toán cần kiểm tra lại giá nhập, giá bán, chiết khấu hoặc phương pháp ghi nhận giá vốn.

Việc xem lãi gộp hàng tuần giúp doanh nghiệp điều chỉnh giá bán nhanh hơn thay vì chờ đến cuối tháng mới phát hiện một nhóm hàng đã bán dưới mức lợi nhuận kỳ vọng.

 Báo cáo công nợ

Báo cáo công nợ bán lẻ cần cho biết khách hàng nào còn nợ, nợ bao nhiêu và khoản nợ đã tồn tại trong bao lâu.

Đặc biệt với cửa hàng vật liệu thường bán cho thợ xây, chủ công trình, nhà thầu nhỏ hoặc khách quen, việc cho lấy hàng trước rồi thanh toán sau rất phổ biến.

Nếu không theo dõi thường xuyên, một khách hàng có thể lấy hàng nhiều lần và vượt quá mức công nợ mà doanh nghiệp dự kiến.

Báo cáo hàng tuần nên chia công nợ thành chưa đến hạn, đến hạn và quá hạn. Những khách hàng có dư nợ lớn hoặc tăng nhanh cần được đưa vào danh sách ưu tiên thu hồi.

 Báo cáo tồn kho

Báo cáo tồn kho theo tuần giúp doanh nghiệp trả lời hai câu hỏi: hàng nào sắp hết và hàng nào đang nằm quá nhiều trong kho.

Nếu chỉ nhìn tổng giá trị tồn kho, chủ doanh nghiệp có thể không nhận ra một số mã bán chạy đang thiếu trong khi nhiều mã khác tồn rất lâu.

Báo cáo nên thể hiện tồn đầu kỳ, nhập trong tuần, xuất trong tuần, tồn cuối tuần và tốc độ bán của từng nhóm hàng.

Đối với gạch, sơn, thiết bị vệ sinh hoặc hàng có nhiều mẫu mã, nên theo dõi thêm tuổi tồn kho để phát hiện sản phẩm chậm luân chuyển.

 Báo cáo dòng tiền

Báo cáo dòng tiền theo tuần cho biết tiền thực sự đã vào và ra khỏi doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể có doanh thu tốt nhưng tiền mặt vẫn thiếu nếu khách mua chịu nhiều, phải trả nhà cung cấp sớm hoặc nhập lượng hàng quá lớn.

Báo cáo nên thể hiện tiền đầu tuần, tiền thu từ bán hàng, tiền thu công nợ, tiền chi mua hàng, chi vận chuyển, lương, chi phí vận hành và số dư cuối tuần.

Nếu dòng tiền âm liên tục trong khi doanh thu vẫn tăng, doanh nghiệp cần kiểm tra ngay công nợ và tồn kho thay vì chỉ tập trung tăng bán hàng.

 10 lỗi kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng thường gặp

Mô hình bán lẻ vật liệu xây dựng có lượng giao dịch phát sinh liên tục trong ngày. Khách có thể mua trực tiếp tại cửa hàng, đặt qua điện thoại, lấy hàng nhiều lần hoặc yêu cầu giao đến công trình.

Chỉ cần quy trình bán hàng, kho và thu tiền không được kết nối chặt chẽ, số liệu kế toán rất dễ lệch khỏi thực tế.

Dưới đây là 10 lỗi thường gặp cần được kiểm soát từ đầu.

 Bán hàng nhưng không cập nhật xuất kho

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Nhân viên đã giao hàng cho khách nhưng phiếu xuất chưa được lập hoặc chưa được nhập vào phần mềm. Kết quả là doanh thu đã phát sinh nhưng số lượng hàng trên hệ thống vẫn còn nguyên.

Nếu lỗi này lặp lại nhiều lần, phần mềm sẽ thể hiện tồn kho cao hơn thực tế và giá vốn có thể bị sai.

Doanh nghiệp cần quy định rõ không có hàng nào được đưa ra khỏi kho nếu chưa có chứng từ hoặc lệnh xuất tương ứng.

 Thu tiền nhưng không gắn với đơn hàng

Khách thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản nhưng nhân viên chỉ ghi nhận tổng số tiền thu mà không xác định khoản tiền đó thuộc đơn hàng nào.

Sau một thời gian, công nợ khách hàng trên phần mềm có thể vẫn còn trong khi tiền thực tế đã thu đủ.

Mỗi khoản thu nên được gắn với khách hàng, đơn hàng, hóa đơn hoặc chứng từ cụ thể.

Trường hợp khách thanh toán nhiều đơn cùng lúc, cần có bảng đối chiếu để xác định cách cấn trừ.

 Khách lấy hàng nợ nhưng không có phiếu ký nhận

Bán chịu mà không có chứng từ giao nhận là rủi ro lớn.

Khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp rất khó chứng minh khách đã nhận bao nhiêu hàng, vào ngày nào và số tiền phải thanh toán là bao nhiêu.

Mỗi lần giao hàng nên có phiếu giao nhận hoặc chứng từ tương đương có xác nhận của khách hoặc người được khách ủy quyền.

Đối với khách lấy hàng nhiều lần trong tháng, từng lần giao vẫn cần được ghi nhận riêng trước khi tổng hợp công nợ.

 Sai đơn vị tính giữa hóa đơn và kho

Ngành vật liệu xây dựng thường sử dụng nhiều đơn vị tính cho cùng một sản phẩm.

Ví dụ, kho quản lý thép theo cây nhưng hóa đơn bán theo kg; gạch nhập theo thùng nhưng bán theo mét vuông.

Nếu hệ số quy đổi không được thiết lập thống nhất, số lượng tồn có thể lệch dù doanh thu và hóa đơn nhìn bề ngoài vẫn đúng.

Doanh nghiệp cần chọn một đơn vị quản lý cơ sở cho từng mã và quy định hệ số quy đổi cố định.

 Không theo dõi hàng trả lại

Khách mua nhầm mẫu, thừa vật liệu hoặc hàng có lỗi có thể trả lại một phần.

Nếu cửa hàng nhận hàng về nhưng không cập nhật lại kho hoặc không điều chỉnh giao dịch liên quan, số liệu sẽ sai cả về tồn kho, doanh thu và công nợ.

Hàng trả lại cần được kiểm tra tình trạng trước khi nhập lại kho. Hàng còn bán được, hàng lỗi và hàng phải xử lý nên được phân loại riêng.

 Không phân bổ chi phí giao hàng

Nhiều cửa hàng miễn phí giao hàng trong một bán kính nhất định nhưng không tính chi phí này khi đánh giá lợi nhuận.

Một đơn hàng có thể có lãi gộp 500.000 đồng nhưng chi phí xe, nhiên liệu, tài xế và bốc xếp đã chiếm phần lớn số tiền đó.

Doanh nghiệp nên theo dõi chi phí giao hàng theo chuyến, khu vực hoặc đơn hàng để biết mức lợi nhuận thực tế.

Đối với các đơn hàng nhỏ nhưng giao xa, cần cân nhắc chính sách phí vận chuyển phù hợp.

 Chiết khấu cho khách nhưng không cập nhật đúng doanh thu

Nhân viên bán hàng có thể giảm giá hoặc chiết khấu cho khách nhưng dữ liệu kế toán vẫn ghi nhận theo giá niêm yết ban đầu.

Điều này làm doanh thu và công nợ bị sai.

Mọi khoản chiết khấu cần được thể hiện rõ trên đơn hàng hoặc chứng từ liên quan và được cập nhật đồng nhất giữa bán hàng, kế toán và hóa đơn theo trường hợp áp dụng.

Doanh nghiệp cũng nên quy định mức chiết khấu tối đa mà từng nhân viên được phép quyết định.

 Tiền nhân viên thu hộ không được đối chiếu ngay

Trong cửa hàng vật liệu, nhân viên giao hàng hoặc nhân viên bán hàng có thể thu tiền trực tiếp từ khách.

Nếu tiền thu hộ không được bàn giao và đối chiếu ngay trong ngày, doanh nghiệp sẽ khó xác định tiền đang nằm ở khách hàng, nhân viên hay quỹ.

Mỗi khoản thu hộ cần có xác nhận và được cập nhật vào hệ thống.

Cuối ngày nên đối chiếu tổng tiền nhân viên đã thu với số tiền đã nộp về quỹ hoặc chuyển vào tài khoản doanh nghiệp.

 Kho thực tế và phần mềm lệch kéo dài

Một chênh lệch nhỏ nếu không được xử lý có thể tích tụ thành một chênh lệch rất lớn.

Doanh nghiệp thường mắc lỗi điều chỉnh số tồn trên phần mềm cho bằng thực tế mà không tìm nguyên nhân.

Cách làm này chỉ làm mất dấu sai sót.

Khi phát hiện lệch kho, cần kiểm tra phiếu nhập, phiếu xuất, hàng trả lại, hàng hỏng, đơn vị tính và các giao dịch chưa ghi nhận trước khi thực hiện điều chỉnh.

 Cuối năm mới rà soát toàn bộ số liệu

Nếu đến cuối năm mới bắt đầu kiểm tra, việc tìm nguyên nhân của các chênh lệch từ đầu năm sẽ rất khó.

Nhân viên có thể đã nghỉ việc, chứng từ thất lạc và khách hàng không còn nhớ chi tiết giao dịch.

Doanh nghiệp nên đối chiếu doanh thu, kho, công nợ và tiền ít nhất hàng tháng. Những nhóm dữ liệu quan trọng nên được kiểm tra theo tuần.

Làm đúng từ đầu luôn dễ và ít tốn chi phí hơn việc sửa lại cả một năm dữ liệu.

 Quy trình khóa sổ cuối ngày dành cho cửa hàng vật liệu xây dựng

Khóa sổ cuối ngày không cần phải là một quy trình kế toán phức tạp. Mục tiêu chính là bảo đảm những gì đã bán, đã giao, đã thu tiền và còn nợ trong ngày đều được ghi nhận đầy đủ trước khi sang ngày tiếp theo.

Một quy trình đơn giản nhưng được thực hiện đều đặn có thể hạn chế phần lớn sai lệch giữa cửa hàng, kho và kế toán.

 Chốt đơn bán hàng

Cuối ngày cần kiểm tra toàn bộ đơn hàng đã phát sinh.

Mỗi đơn phải có trạng thái rõ ràng như đã giao đủ, giao một phần, chưa giao, hủy hoặc khách trả lại.

Không nên để các đơn hàng ở trạng thái không xác định vì rất dễ dẫn đến việc đã xuất kho nhưng chưa ghi nhận doanh thu hoặc ngược lại.

Các đơn giao nhiều lần cần ghi rõ số lượng đã giao và số còn lại.

 Chốt tiền mặt và chuyển khoản

Tổng tiền bán hàng phải được đối chiếu với số tiền thực tế thu được.

Tiền mặt cần đối chiếu với quỹ. Tiền chuyển khoản cần đối chiếu với thông báo hoặc giao dịch ngân hàng.

Nếu có khoản khách chuyển nhưng chưa xác định được đơn hàng, cần đưa vào danh sách chờ xử lý thay vì tự động cấn vào một khoản công nợ bất kỳ.

Những khoản chênh lệch phải được làm rõ ngay trong ngày.

 Kiểm tra hàng đã giao

Danh sách hàng đã giao cần được đối chiếu với phiếu xuất kho.

Nếu xe đã đi giao nhưng hệ thống chưa cập nhật xuất hàng, phải bổ sung ngay.

Ngược lại, nếu đã lập phiếu xuất nhưng đơn hàng bị hủy hoặc hàng chưa thực sự rời kho, cần xử lý lại trạng thái giao dịch.

Việc đối chiếu này giúp tồn kho cuối ngày phản ánh sát thực tế hơn.

 Ghi nhận công nợ phát sinh

Mọi đơn hàng chưa thu đủ tiền phải được chuyển thành công nợ rõ ràng.

Không nên ghi bằng sổ tay riêng hoặc chỉ dựa vào trí nhớ của nhân viên bán hàng.

Công nợ cần gắn với tên khách, số tiền, ngày phát sinh, đơn hàng và hạn thanh toán.

Nếu khách có nhiều đơn, cần theo dõi từng khoản để sau này dễ cấn trừ khi khách thanh toán.

 Xử lý đơn hủy và hàng trả lại

Đơn bị hủy hoặc hàng khách trả lại phải được xử lý trong cùng ngày nếu có thể.

Nếu hàng đã xuất khỏi kho rồi quay lại, cần có chứng từ nhập lại.

Nếu giao dịch đã thu tiền hoặc ghi công nợ, số liệu liên quan cũng phải được điều chỉnh tương ứng.

Không nên chỉ xóa đơn hàng khỏi phần mềm vì có thể làm mất dấu lịch sử giao dịch.

 Quy trình khóa sổ cuối tháng để hạn chế rủi ro thuế

Khóa sổ cuối tháng là bước chuyển từ dữ liệu vận hành hàng ngày sang dữ liệu kế toán hoàn chỉnh.

Mục tiêu không chỉ là chuẩn bị số liệu kê khai mà còn xác định các chênh lệch trước khi chúng kéo dài sang tháng sau.

Doanh nghiệp nên thực hiện khóa sổ theo một checklist cố định thay vì mỗi tháng xử lý theo một cách khác nhau.

 Đối chiếu doanh thu và hóa đơn

Trước tiên cần đối chiếu tổng doanh thu trên hệ thống bán hàng với doanh thu kế toán và hóa đơn đã lập.

Cần kiểm tra những đơn hàng đã giao nhưng chưa xử lý hóa đơn theo quy định, giao dịch đã lập hóa đơn nhưng bị hủy hoặc điều chỉnh và các khoản doanh thu phát sinh khác.

Những chênh lệch phải được xác định nguyên nhân trước khi hoàn thành số liệu tháng.

 Đối chiếu nhập xuất tồn

Số liệu nhập – xuất – tồn phải được kiểm tra theo từng kho và từng nhóm hàng quan trọng.

Những mã âm kho, tồn bất thường hoặc không có giao dịch trong thời gian dài cần được đưa ra kiểm tra.

Doanh nghiệp cũng nên thực hiện kiểm kê luân phiên để so sánh số liệu phần mềm với hàng thực tế.

Nếu phát hiện chênh lệch, cần lập biên bản và xác định nguyên nhân thay vì điều chỉnh trực tiếp không có căn cứ.

 Kiểm tra công nợ

Cuối tháng cần khóa công nợ phải thu và phải trả.

Các khoản khách đã thanh toán nhưng chưa cấn trừ, khoản trả trước, số dư bất thường hoặc công nợ quá hạn cần được kiểm tra.

Với nhà cung cấp, cần đối chiếu hóa đơn đã nhận, hàng đã nhập và số tiền đã thanh toán.

Bảng công nợ sau khi khóa sổ nên đủ chi tiết để có thể xác nhận với các đối tác quan trọng khi cần.

 Phân bổ chi phí mua hàng

Chi phí vận chuyển, bốc xếp và các khoản trực tiếp liên quan đến việc mua hàng cần được kiểm tra và phân bổ nhất quán.

Nếu một chuyến xe chở nhiều loại vật liệu, doanh nghiệp cần sử dụng tiêu thức phù hợp như trọng lượng, giá trị hoặc thể tích tùy trường hợp.

Việc bỏ sót chi phí mua hàng có thể làm giá vốn thấp hơn thực tế và khiến báo cáo lợi nhuận bị sai.

Ngược lại, phân bổ không hợp lý cũng có thể làm một số nhóm hàng có giá vốn biến động bất thường.

 Kiểm tra thuế GTGT và chi phí được trừ

Kế toán cần rà soát hóa đơn đầu vào, đầu ra, thông tin trên hóa đơn và hồ sơ liên quan trước khi khóa kỳ.

Các khoản chi phí giá trị lớn, chi phí vận tải, thuê kho, sửa chữa xe hoặc mua dịch vụ cần được kiểm tra đầy đủ chứng từ.

Mục tiêu là phát hiện sớm hóa đơn có sai sót, chứng từ thanh toán còn thiếu hoặc khoản chi chưa đủ hồ sơ để doanh nghiệp có thời gian bổ sung và xử lý phù hợp.

Không nên chờ đến thời điểm quyết toán mới bắt đầu rà soát toàn bộ các khoản chi này.

 Checklist hồ sơ cần chuẩn bị khi cơ quan thuế kiểm tra cửa hàng vật liệu

Khi cơ quan thuế kiểm tra, doanh nghiệp không nên chỉ chuẩn bị tờ khai và báo cáo tài chính.

Đối với cửa hàng vật liệu xây dựng, khả năng giải trình thường phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thể nối được toàn bộ chuỗi giao dịch từ mua hàng, nhập kho, bán hàng, giao hàng đến thanh toán hay không.

Hồ sơ càng được lưu theo từng giao dịch ngay từ đầu thì việc kiểm tra càng thuận lợi.

 Hóa đơn đầu vào

Hóa đơn đầu vào cần được sắp xếp theo nhà cung cấp hoặc theo thời gian phát sinh và có khả năng đối chiếu với hàng đã nhập.

Đối với giao dịch mua vật liệu giá trị lớn, cần lưu thêm hợp đồng, đơn đặt hàng, phiếu nhập kho, biên bản giao nhận và chứng từ thanh toán tương ứng.

Doanh nghiệp cũng nên rà soát tình trạng nhà cung cấp và các giao dịch có dấu hiệu bất thường để chủ động chuẩn bị hồ sơ giải trình.

 Hóa đơn đầu ra

Hóa đơn đầu ra cần có khả năng đối chiếu với đơn hàng và việc giao hàng thực tế.

Đối với những khách mua nhiều lần hoặc giao hàng theo nhiều chuyến, doanh nghiệp nên lưu hồ sơ theo từng hợp đồng hoặc khách hàng.

Nếu có hóa đơn điều chỉnh, thay thế hoặc giao dịch trả lại hàng, hồ sơ liên quan cũng cần được lưu cùng nhau để dễ truy xuất.

 Phiếu nhập xuất kho

Phiếu nhập và xuất kho là tài liệu quan trọng để chứng minh sự vận động của hàng hóa.

Số liệu trên phiếu phải có khả năng đối chiếu với hóa đơn, chứng từ giao nhận và sổ tồn kho.

Nếu doanh nghiệp có nhiều kho, cần thể hiện rõ kho nhập, kho xuất và các giao dịch điều chuyển.

Những trường hợp giao hàng thẳng từ nhà cung cấp đến khách hoặc công trình cũng cần có hồ sơ theo dõi riêng.

 Phiếu giao hàng

Phiếu giao hàng giúp chứng minh hàng hóa thực tế đã được bàn giao.

Nội dung nên có thông tin khách hàng, địa điểm giao, loại hàng, số lượng, ngày giao và người nhận.

Đối với khách mua chịu, đây còn là căn cứ quan trọng để xác nhận công nợ.

Nếu giao nhiều chuyến, từng chuyến nên có chứng từ riêng thay vì chỉ lập một biên bản tổng vào cuối tháng.

 Chứng từ thanh toán

Chứng từ thanh toán gồm sao kê ngân hàng, ủy nhiệm chi, phiếu thu, phiếu chi và các hồ sơ liên quan khác.

Mỗi khoản tiền nên có khả năng xác định được đang thanh toán cho hóa đơn, hợp đồng hoặc đơn hàng nào.

Đối với các giao dịch cần đáp ứng điều kiện về phương thức thanh toán theo quy định thuế, doanh nghiệp càng phải kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi đưa khoản chi vào kê khai hoặc tính chi phí.

 Hồ sơ công nợ

Doanh nghiệp nên chuẩn bị bảng chi tiết công nợ theo từng khách hàng và nhà cung cấp.

Các khoản có giá trị lớn, kéo dài nhiều kỳ hoặc không phát sinh thanh toán trong thời gian dài cần có hồ sơ giải thích rõ.

Tùy trường hợp, hồ sơ có thể gồm hợp đồng, biên bản giao nhận, bảng đối chiếu công nợ, xác nhận số dư và chứng từ thanh toán sau kỳ.

Một hệ thống công nợ được đối chiếu thường xuyên sẽ giúp doanh nghiệp giải trình dễ hơn rất nhiều so với việc đến khi có kiểm tra mới bắt đầu truy ngược lại từng giao dịch.

 Hồ sơ hàng trả lại và hàng hỏng

Trong hoạt động bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng trả lại và hàng hỏng xảy ra khá thường xuyên nhưng lại là phần dễ khiến số liệu kho, doanh thu và giá vốn bị lệch nếu không có quy trình xử lý riêng.

Khách hàng có thể trả lại hàng vì mua dư, giao sai quy cách, không còn nhu cầu sử dụng hoặc sản phẩm không phù hợp với công trình. Ngoài ra, hàng hóa có thể bị vỡ, móp, gỉ, ẩm hoặc hư hỏng trong quá trình lưu kho, bốc xếp và vận chuyển.

Mỗi trường hợp cần được lập hồ sơ đủ để xác định số lượng hàng, nguyên nhân, tình trạng thực tế và phương án xử lý.

Đối với hàng khách trả lại, doanh nghiệp nên đối chiếu với đơn hàng hoặc giao dịch bán ban đầu, kiểm tra tình trạng sản phẩm và xác định hàng có đủ điều kiện nhập lại kho hay không.

Ví dụ, khách trả lại 10 thùng gạch nhưng trong đó có hai thùng đã mở, một số viên bị vỡ thì không nên nhập toàn bộ số hàng trở lại kho hàng đạt chuẩn. Cần phân loại phần có thể bán bình thường, phần phải bán giảm giá và phần không còn khả năng bán.

Đối với hàng hỏng, doanh nghiệp nên có biên bản ghi nhận nguyên nhân, số lượng, giá trị và trách nhiệm của các bộ phận liên quan nếu có.

Việc xây dựng hồ sơ hàng trả lại và hàng hỏng giúp kế toán điều chỉnh đúng tồn kho, doanh thu, giá vốn và công nợ, đồng thời giúp chủ cửa hàng nhìn thấy tỷ lệ hao hụt thực tế của từng nhóm vật liệu.

 Lộ trình xây hệ thống kế toán từ một cửa hàng nhỏ đến chuỗi bán lẻ vật liệu

Một cửa hàng vật liệu xây dựng mới hoạt động không nhất thiết phải xây dựng ngay một hệ thống kế toán quá phức tạp. Điều quan trọng hơn là thiết kế hệ thống theo từng giai đoạn và nâng cấp khi số lượng giao dịch, hàng hóa, khách hàng và điểm bán tăng lên.

Sai lầm phổ biến là lúc cửa hàng nhỏ thì quản lý hoàn toàn bằng trí nhớ, sổ tay hoặc nhiều file Excel rời rạc. Đến khi mở thêm cửa hàng, số lượng hàng tăng lên thì dữ liệu cũ không thể kết nối, khiến doanh nghiệp phải làm lại gần như từ đầu.

Một lộ trình phù hợp có thể đi từ chuẩn hóa mã hàng, kiểm soát kho, quản trị công nợ, phân tích lợi nhuận đến kết nối toàn bộ chuỗi bán lẻ trên cùng một hệ thống.

 Giai đoạn một chuẩn hóa mã hàng và thu tiền

Ở giai đoạn đầu, cửa hàng cần ưu tiên hai vấn đề: biết chính xác mình đang bán gì và biết chính xác mỗi ngày thu được bao nhiêu tiền.

Danh mục hàng hóa cần được chuẩn hóa ngay từ đầu theo mã hàng, tên hàng, quy cách, thương hiệu và đơn vị tính.

Ví dụ, không nên để cùng một sản phẩm được nhân viên nhập thành “Gạch 60×60 trắng”, “Gạch trắng 60”, “60×60 T” và nhiều tên khác nhau.

Một sản phẩm nên có một mã thống nhất để sử dụng từ lúc nhập hàng, bán hàng, xuất kho cho đến kiểm kê.

Song song với đó, doanh nghiệp phải kiểm soát tiền bán hàng hàng ngày.

Tiền mặt, chuyển khoản, khách đặt cọc và khoản khách còn nợ cần được phân biệt rõ. Cuối ngày nên có bước đối chiếu giữa doanh số trên hệ thống với số tiền thực tế đã thu.

Nếu ngay từ cửa hàng đầu tiên doanh nghiệp đã hình thành thói quen chốt doanh thu và tiền hàng mỗi ngày, việc mở rộng sau này sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.

 Giai đoạn hai kiểm soát tồn kho

Khi lượng hàng hóa bắt đầu tăng, tồn kho trở thành khu vực cần ưu tiên tiếp theo.

Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình nhập – xuất – điều chỉnh – kiểm kê thống nhất.

Mỗi lần hàng nhập phải có dữ liệu về mã hàng, số lượng, đơn vị tính và giá mua. Mỗi lần bán hoặc điều chuyển phải được ghi nhận ngay trên hệ thống.

Đối với cửa hàng vật liệu xây dựng, cần đặc biệt chú ý những mặt hàng có nhiều đơn vị tính.

Ví dụ, gạch có thể nhập theo thùng nhưng bán theo mét vuông; thép có thể nhập theo tấn nhưng bán theo kg hoặc cây. Nếu hệ số quy đổi không được chuẩn hóa, số liệu kho sẽ nhanh chóng bị lệch.

Doanh nghiệp cũng nên kiểm kê theo nhóm hàng thay vì chờ cuối năm mới kiểm toàn bộ kho.

Những sản phẩm giá trị cao, dễ thất thoát hoặc có tốc độ nhập xuất lớn nên được kiểm tra thường xuyên hơn.

 Giai đoạn ba quản trị công nợ

Khi cửa hàng bắt đầu bán hàng cho thợ, nhà thầu, đội thi công hoặc khách quen theo hình thức trả sau, quản trị công nợ trở thành nhiệm vụ quan trọng.

Không nên chỉ ghi một con số tổng như “Anh A đang nợ 50 triệu đồng”.

Hệ thống cần biết 50 triệu đồng đó hình thành từ những đơn hàng nào, ngày mua, ngày đến hạn và khách đã thanh toán từng phần ra sao.

Mỗi khách hàng nên có hạn mức công nợ và thời hạn thanh toán phù hợp.

Khi khách đã vượt hạn mức hoặc có khoản nợ quá hạn, hệ thống cần cảnh báo trước khi nhân viên tiếp tục bán chịu.

Cách làm này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng doanh số liên tục tăng nhưng tiền mặt ngày càng thiếu.

 Giai đoạn bốn phân tích lợi nhuận theo nhóm sản phẩm

Khi dữ liệu bán hàng, giá vốn và tồn kho đã tương đối ổn định, doanh nghiệp có thể chuyển sang giai đoạn phân tích lợi nhuận.

Không nên chỉ hỏi tháng này bán được bao nhiêu tiền.

Cần biết nhóm hàng nào thực sự tạo lợi nhuận.

Ví dụ, thép có thể tạo doanh thu rất lớn nhưng biên lợi nhuận thấp. Trong khi đó, thiết bị vệ sinh, phụ kiện, sơn hoặc một số vật liệu hoàn thiện có doanh thu thấp hơn nhưng tỷ suất lợi nhuận cao hơn.

Doanh nghiệp nên lập báo cáo doanh thu, giá vốn và lợi nhuận gộp theo từng nhóm sản phẩm.

Nếu có đủ dữ liệu, có thể phân tích sâu hơn theo thương hiệu, cửa hàng, nhân viên kinh doanh hoặc nhóm khách hàng.

Khi đó, quyết định nhập hàng và xây dựng chính sách bán hàng sẽ dựa trên lợi nhuận thay vì chỉ dựa vào doanh số.

 Giai đoạn năm kết nối nhiều cửa hàng trên cùng hệ thống

Khi doanh nghiệp mở cửa hàng thứ hai, thứ ba hoặc phát triển thành chuỗi, dữ liệu không nên tiếp tục được quản lý bằng các file riêng biệt tại từng địa điểm.

Doanh nghiệp cần một hệ thống có khả năng tổng hợp doanh thu, tiền, tồn kho và công nợ của tất cả điểm bán.

Mỗi cửa hàng vẫn cần được theo dõi riêng nhưng dữ liệu phải có khả năng hợp nhất.

Ban lãnh đạo cần biết cửa hàng nào bán tốt nhất, cửa hàng nào có tồn kho cao, nơi nào thường xuyên thiếu hàng và nơi nào có tỷ lệ công nợ lớn.

Việc điều chuyển hàng giữa các cửa hàng cũng phải được ghi nhận trên hệ thống.

Nếu cửa hàng A xuất 100 thùng gạch sang cửa hàng B thì hàng phải giảm tại A và tăng tương ứng tại B. Không nên xử lý bằng cách một cửa hàng tự giảm kho còn cửa hàng kia nhập thủ công vào thời điểm khác.

Đến giai đoạn này, kế toán không còn chỉ phục vụ từng cửa hàng mà trở thành hệ thống dữ liệu chung của toàn chuỗi.

 Câu hỏi thường gặp về kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng

Hoạt động bán lẻ vật liệu xây dựng có nhiều giao dịch nhỏ nhưng số lượng phát sinh lớn, đồng thời thường xen kẽ giữa khách lẻ, khách quen, thợ xây dựng và công trình. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thống nhất để mỗi giao dịch dù nhỏ vẫn được phản ánh đầy đủ vào hệ thống.

 Khách lẻ không lấy hóa đơn thì doanh nghiệp xử lý thế nào?

Việc khách hàng không yêu cầu nhận hóa đơn không đồng nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua giao dịch bán hàng.

Doanh nghiệp cần ghi nhận đầy đủ doanh thu thực tế và thực hiện việc lập hóa đơn theo quy định áp dụng đối với giao dịch phát sinh.

Điểm quan trọng đối với cửa hàng bán lẻ là dữ liệu bán hàng phải liên thông với hóa đơn và dòng tiền.

Nếu phần mềm bán hàng ghi nhận 200 triệu đồng doanh số nhưng kế toán chỉ hạch toán một phần vì cho rằng nhiều khách không lấy hóa đơn, dữ liệu doanh thu sẽ bị lệch ngay từ đầu.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình bán hàng thống nhất để mọi giao dịch đều được ghi nhận, bất kể khách thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản hay hình thức khác.

 Hàng giao tận công trình ghi nhận doanh thu vào thời điểm nào?

Đối với hàng giao tận công trình, kế toán cần căn cứ vào bản chất giao dịch, điều kiện giao nhận và thời điểm doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo thỏa thuận.

Không nên mặc định thời điểm khách đặt hàng hoặc chuyển tiền chính là thời điểm doanh thu được ghi nhận.

Ví dụ, khách chuyển tiền trước hôm nay nhưng doanh nghiệp ba ngày sau mới giao toàn bộ gạch đến công trình thì cần phân biệt khoản tiền nhận trước với thời điểm hoàn thành giao hàng.

Với những đơn hàng giao nhiều đợt, hồ sơ nên thể hiện rõ từng lần giao để kế toán có căn cứ xử lý doanh thu, hàng tồn kho và hóa đơn phù hợp.

 Phí vận chuyển thu của khách có phải xuất hóa đơn không?

Nếu doanh nghiệp có thu tiền vận chuyển từ khách hàng thì khoản thu này cần được phản ánh đúng bản chất giao dịch và xử lý hóa đơn phù hợp với hoạt động thực tế.

Doanh nghiệp nên quy định rõ ngay từ báo giá và đơn hàng: giá vật liệu đã bao gồm vận chuyển hay phí vận chuyển được tính riêng.

Nếu tính riêng, hệ thống bán hàng và kế toán cũng nên tách được tiền hàng với tiền vận chuyển.

Việc tách dữ liệu giúp doanh nghiệp biết hoạt động giao hàng đang tạo thêm lợi nhuận hay thực tế đang làm giảm lợi nhuận của đơn hàng.

Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng mức phí giao hàng phù hợp theo khoảng cách, trọng lượng hoặc số chuyến.

 Hàng khách mua dư trả lại xử lý kế toán thế nào?

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định hàng trả lại có đúng là hàng đã bán cho khách và còn đủ điều kiện nhận lại hay không.

Với gạch, sơn, thiết bị vệ sinh hoặc vật liệu hoàn thiện, cần kiểm tra tình trạng thực tế trước khi nhập lại kho.

Nếu hàng còn nguyên trạng và có thể bán bình thường, doanh nghiệp thực hiện quy trình nhận lại hàng và điều chỉnh các dữ liệu liên quan theo giao dịch thực tế.

Nếu hàng đã mở bao bì, bị vỡ hoặc giảm chất lượng, cần phân loại riêng thay vì nhập chung trở lại kho hàng đạt chuẩn.

Kế toán cũng phải đối chiếu phần hàng trả với doanh thu, công nợ hoặc khoản tiền cần hoàn lại cho khách để tránh tình trạng kho đã tăng nhưng công nợ chưa giảm.

 Thợ lấy hàng trả sau cần quản lý công nợ ra sao?

Thợ xây dựng và đội thi công thường mua hàng nhiều lần trong thời gian ngắn nên nếu chỉ ghi nợ bằng sổ tay rất dễ phát sinh tranh chấp.

Mỗi khách nên có một mã công nợ riêng.

Từng lần lấy hàng cần ghi rõ ngày mua, mặt hàng, giá trị, số tiền đã trả và số còn nợ.

Nếu một người lấy hàng cho nhiều công trình, doanh nghiệp có thể theo dõi thêm theo từng công trình để việc đối chiếu rõ ràng hơn.

Nên quy định hạn mức nợ và thời hạn thanh toán.

Ví dụ, một khách được phép nợ tối đa 50 triệu đồng. Khi dư nợ đạt mức này, cửa hàng cần yêu cầu thanh toán trước khi tiếp tục cho lấy hàng trả sau.

Không nên để quyết định cho nợ hoàn toàn phụ thuộc vào trí nhớ hoặc quan hệ cá nhân của nhân viên bán hàng.

 Cửa hàng có nhiều điểm bán nên tổ chức kho thế nào?

Mỗi điểm bán nên được quản lý như một kho hoặc địa điểm hàng hóa riêng trên hệ thống.

Doanh nghiệp phải biết một mã hàng hiện còn bao nhiêu tại từng cửa hàng.

Ví dụ, toàn chuỗi còn 500 thùng gạch nhưng nếu cửa hàng A giữ 450 thùng trong khi cửa hàng B chỉ còn 50 thùng thì báo cáo tổng không đủ để hỗ trợ việc bán hàng.

Cần có quy trình điều chuyển nội bộ giữa các điểm bán.

Mọi hàng chuyển từ cửa hàng này sang cửa hàng khác phải được ghi nhận để tồn kho của cả hai địa điểm thay đổi đồng thời và có thể đối chiếu.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên theo dõi tốc độ bán của từng điểm để phân bổ hàng hợp lý, tránh tình trạng một nơi tồn quá nhiều trong khi nơi khác liên tục thiếu hàng.

 Cơ quan thuế thường chú ý gì ở doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng?

Doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng cần đặc biệt chú ý sự nhất quán giữa hoạt động bán hàng thực tế với hóa đơn, doanh thu, dòng tiền, hàng tồn kho và chứng từ mua vào.

Những chênh lệch kéo dài giữa lượng hàng mua – bán – tồn hoặc giữa doanh thu ghi nhận với các dòng tiền liên quan có thể đặt ra yêu cầu phải kiểm tra và giải trình.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm soát hồ sơ chi phí, đặc biệt các khoản vận chuyển, bốc xếp, thuê kho, sửa chữa và những khoản chi có tần suất lớn.

Thay vì chỉ chuẩn bị hồ sơ khi phát sinh kiểm tra, doanh nghiệp nên duy trì việc đối chiếu hàng tháng giữa bán hàng, kế toán, kho và ngân hàng.

Khi dữ liệu được kiểm soát thường xuyên, việc giải trình sau này sẽ đơn giản hơn rất nhiều.

 Kết luận – kế toán bán lẻ vật liệu xây dựng phải kiểm soát từ từng đơn nhỏ để bảo vệ lợi nhuận lớn

Doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng có thể phát sinh hàng chục hoặc hàng trăm đơn hàng mỗi ngày. Giá trị từng giao dịch có thể không lớn nhưng khi cộng lại, chỉ một tỷ lệ nhỏ sai lệch về doanh thu, tồn kho hoặc công nợ cũng có thể tạo ra khoản thất thoát đáng kể.

Vì vậy, hệ thống kế toán hiệu quả phải bắt đầu từ từng giao dịch nhỏ: bán hàng phải được ghi nhận, tiền phải được đối chiếu, hàng xuất phải giảm khỏi kho, công nợ phải gắn với khách hàng và mọi khoản chi phí phải có dữ liệu tương ứng.

Khi từng giao dịch nhỏ được kiểm soát tốt, doanh nghiệp mới có dữ liệu đáng tin cậy để quản trị một hệ thống lớn hơn.

 Chốt đúng doanh thu để tránh lệch thuế

Doanh thu trên phần mềm bán hàng, hóa đơn, sổ kế toán và dòng tiền cần được đối chiếu thường xuyên.

Cửa hàng không nên đợi đến cuối quý hoặc cuối năm mới phát hiện doanh số thực tế khác với số liệu kế toán.

Việc chốt doanh thu hàng ngày hoặc định kỳ ngắn giúp phát hiện nhanh giao dịch bị bỏ sót, nhập sai phương thức thanh toán hoặc ghi nhận nhầm khách hàng.

Dữ liệu doanh thu đúng ngay từ đầu là nền tảng cho toàn bộ hệ thống kế toán phía sau.

 Kiểm soát kho để giảm thất thoát

Lợi nhuận của cửa hàng có thể bị mất ngay trong kho nếu hàng hóa liên tục bị thiếu, vỡ, hỏng hoặc xuất ra nhưng không ghi nhận.

Doanh nghiệp cần quản lý nhập – xuất theo từng mã hàng, kiểm kê định kỳ và xử lý chênh lệch ngay khi phát hiện.

Đặc biệt với chuỗi nhiều điểm bán, hệ thống phải biết chính xác hàng đang nằm tại cửa hàng nào.

Một kho được kiểm soát tốt không chỉ làm cho báo cáo kế toán chính xác hơn mà còn giúp doanh nghiệp giảm lượng vốn nằm trong hàng chậm bán.

 Theo dõi công nợ để bảo vệ dòng tiền

Bán được hàng chưa có nghĩa doanh nghiệp đã có tiền.

Nếu cửa hàng cho thợ, nhà thầu và khách quen trả sau nhưng không kiểm soát hạn mức, doanh số càng tăng thì số tiền bị chiếm dụng càng lớn.

Công nợ phải được theo dõi theo từng khách, từng giao dịch và thời hạn thanh toán.

Những khoản quá hạn cần được cảnh báo và xử lý sớm.

Doanh nghiệp có lợi nhuận trên sổ sách nhưng không thu được tiền vẫn có thể thiếu vốn để nhập hàng và trả nhà cung cấp.

 Phân tích lãi theo từng nhóm hàng để biết doanh nghiệp thực sự đang kiếm tiền ở đâu

Sau cùng, mục tiêu của hệ thống kế toán không phải chỉ là biết tổng doanh thu của cửa hàng.

Chủ doanh nghiệp cần biết tiền đang được kiếm từ nhóm sản phẩm nào.

Có thể sắt thép tạo 50% doanh thu nhưng chỉ tạo 20% lợi nhuận, trong khi nhóm thiết bị vệ sinh hoặc vật liệu hoàn thiện chỉ chiếm 20% doanh thu nhưng đóng góp phần lợi nhuận lớn hơn.

Khi có báo cáo theo từng nhóm hàng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh cơ cấu sản phẩm, chính sách giá, mức tồn kho và chương trình bán hàng.

Đó là điểm khác biệt giữa một hệ thống chỉ ghi nhận giao dịch và một hệ thống kế toán thực sự hỗ trợ quản trị.

**Kế toán bán lẻ vật liệu xây dựng vì vậy phải bắt đầu từ việc kiểm soát chính xác từng đơn hàng nhỏ, từng lần xuất kho và từng khoản khách còn nợ. Khi những dữ liệu nhỏ được quản lý đúng, doanh nghiệp mới có thể bảo vệ được lợi nhuận lớn khi quy mô kinh doanh ngày càng mở rộng.**

Kế toán doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng giúp doanh nghiệp kiểm soát số liệu tài chính, chi phí và nghĩa vụ thuế một cách chặt chẽ. Một hệ thống kế toán phù hợp sẽ hỗ trợ vận hành ổn định, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh

Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.

Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.