Làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ xin visa là bước không thể thiếu đối với nhiều quốc gia khi xét duyệt hồ sơ xuất cảnh. Rất nhiều người bị chậm lịch nộp hoặc phải bổ sung giấy tờ do chưa hiểu rõ yêu cầu về loại phiếu lý lịch tư pháp. Trên thực tế, mỗi diện visa và mỗi quốc gia có thể yêu cầu khác nhau về nội dung, thời hạn và hình thức nộp. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng khả năng đậu visa. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu và cập nhật mới nhất.
Lý lịch tư pháp trong hồ sơ xin visa là gì?
Trong bộ hồ sơ xin visa, bên cạnh hộ chiếu, giấy tờ tài chính, thư mời, lịch trình… lý lịch tư pháp là tài liệu quan trọng được nhiều cơ quan lãnh sự yêu cầu để xác minh nhân thân và mức độ tuân thủ pháp luật của người nộp đơn. Tùy loại visa và quốc gia tiếp nhận, lý lịch tư pháp có thể là giấy tờ bắt buộc hoặc điều kiện bổ sung trong quá trình xét duyệt.
Điểm cần lưu ý là lý lịch tư pháp dùng cho visa không nhằm đánh giá đạo đức, mà phục vụ mục tiêu kiểm soát an ninh, phòng ngừa rủi ro xã hội, nhất là với các diện lưu trú dài hạn. Việc chuẩn bị đúng loại phiếu ngay từ đầu giúp hồ sơ được tiếp nhận trôi chảy, tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Khái niệm lý lịch tư pháp theo quy định pháp luật
Lý lịch tư pháp là văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận tình trạng án tích của cá nhân và thông tin về việc bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp/hợp tác xã (nếu có). Phiếu phản ánh tình trạng pháp lý tại thời điểm cấp, có giá trị pháp lý cao và được sử dụng trong nhiều thủ tục hành chính trong và ngoài nước.
Về hình thức, pháp luật quy định hai loại phiếu (số 1 và số 2) với phạm vi thông tin khác nhau; lựa chọn loại phiếu phụ thuộc hoàn toàn vào yêu cầu của cơ quan lãnh sự hoặc hướng dẫn visa chính thức.
Vai trò của lý lịch tư pháp khi xét visa
Khi xét visa, cơ quan lãnh sự sử dụng lý lịch tư pháp để đánh giá mức độ rủi ro nhập cảnh và khả năng tuân thủ pháp luật của đương đơn. Với các diện lưu trú dài hạn (lao động, du học dài hạn, định cư…), đây là căn cứ quan trọng để sàng lọc các trường hợp có tiền án nghiêm trọng, vi phạm an ninh hoặc trật tự xã hội.
Ngoài ra, lý lịch tư pháp còn giúp đối chiếu tính trung thực của hồ sơ khi kết hợp với phỏng vấn và các tài liệu khác.
Những diện visa thường yêu cầu lý lịch tư pháp
Các diện visa thường yêu cầu lý lịch tư pháp gồm: visa lao động, du học dài hạn, định cư/bảo lãnh gia đình, thực tập – làm việc có trả lương, và một số visa kết hôn. Visa du lịch ngắn hạn thường không yêu cầu, trừ khi có chỉ định riêng.

Làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ xin visa cần loại phiếu nào?
Một sai sót phổ biến là xin sai loại phiếu, dẫn đến hồ sơ bị trả lại hoặc phải làm lại. Việc chọn phiếu số 1 hay số 2 phải căn cứ trực tiếp vào yêu cầu của lãnh sự/quốc gia tiếp nhận, không nên tự suy đoán.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 – khi nào được chấp nhận?
Phiếu số 1 là loại được chấp nhận phổ biến nhất trong hồ sơ xin visa. Phiếu này chỉ ghi nhận án tích chưa được xóa; nếu không có án tích thì thể hiện “không có án tích”. Nhờ đó, phiếu số 1 vừa đáp ứng nhu cầu xác minh cơ bản, vừa bảo đảm quyền riêng tư cho người đã được xóa án tích.
Phần lớn các hồ sơ visa lao động thông thường, du học, kết hôn hoặc một số diện định cư đều chấp nhận phiếu số 1, trừ khi có yêu cầu đặc thù khác.
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 – trường hợp bắt buộc
Phiếu số 2 thể hiện toàn bộ án tích, bao gồm cả án tích đã được xóa. Do mức độ thông tin cao, phiếu này chỉ được yêu cầu trong những trường hợp đặc biệt như: hồ sơ định cư chặt chẽ, yêu cầu của tòa án/cơ quan di trú, hoặc chương trình có yếu tố an ninh cao.
Người nộp hồ sơ không nên tự ý xin phiếu số 2 nếu lãnh sự không yêu cầu, vì có thể phát sinh bất lợi không cần thiết.
Cách xác định đúng loại phiếu theo yêu cầu lãnh sự
Để chọn đúng loại phiếu:
Đối chiếu hướng dẫn visa chính thức (website lãnh sự/đại sứ quán).
Nếu không nêu rõ, ưu tiên phiếu số 1.
Chỉ xin phiếu số 2 khi có chỉ định bằng văn bản.
Kiểm tra thêm yêu cầu về thời hạn hiệu lực, dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự (nếu có).
Chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp hồ sơ xin visa được tiếp nhận suôn sẻ và rút ngắn thời gian xét duyệt.
Hồ sơ làm lý lịch tư pháp xin visa gồm những gì?
Trong hồ sơ xin visa (du học, lao động, định cư, thăm thân…), Phiếu lý lịch tư pháp là giấy tờ quan trọng nhằm chứng minh nhân thân và tình trạng án tích của đương đơn. Tùy yêu cầu của từng quốc gia và loại visa, bạn có thể được yêu cầu phiếu số 1 (phổ biến) hoặc phiếu số 2 (trường hợp đặc biệt). Việc chuẩn bị hồ sơ đúng – đủ – thống nhất thông tin ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế bị yêu cầu bổ sung, kéo dài tiến độ.
Giấy tờ cá nhân bắt buộc phải chuẩn bị
Bộ hồ sơ cơ bản để xin lý lịch tư pháp phục vụ xin visa gồm:
Tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp (chọn đúng số 1 hoặc số 2 theo checklist visa).
CCCD/CMND hoặc hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao; mang bản gốc để đối chiếu khi nộp trực tiếp).
Giấy xác nhận thông tin cư trú (thường trú/tạm trú) theo dữ liệu cư trú hiện hành.
Lưu ý quan trọng: thông tin cá nhân trên tờ khai phải trùng khớp tuyệt đối với giấy tờ tùy thân (họ tên, ngày sinh, số giấy tờ). Nếu đã đổi CMND sang CCCD, nên sử dụng thông tin mới nhất để kê khai thống nhất.
Trường hợp đã từng cư trú nhiều tỉnh, thành
Với người đã từng cư trú tại nhiều địa phương, hồ sơ cần được chuẩn bị kỹ hơn:
Kê khai đầy đủ quá trình cư trú theo mốc thời gian trên tờ khai.
Chuẩn bị giấy xác nhận thông tin cư trú hiện tại để xác định đúng thẩm quyền tiếp nhận.
Việc kê khai rõ ràng giúp cơ quan tư pháp khoanh vùng tra cứu chính xác, hạn chế xác minh liên tỉnh – nguyên nhân thường làm kéo dài thời gian cấp phiếu.
Hồ sơ cho người nước ngoài hoặc người Việt định cư ở nước ngoài
Đối với người nước ngoài từng cư trú tại Việt Nam hoặc người Việt định cư ở nước ngoài cần lý lịch tư pháp Việt Nam để xin visa, hồ sơ thường gồm:
Tờ khai yêu cầu cấp phiếu.
Hộ chiếu (bản sao).
Giấy tờ chứng minh thời gian cư trú tại Việt Nam (tạm trú/thường trú trước đây, nếu có).
Văn bản ủy quyền hợp lệ (chỉ áp dụng với phiếu số 1 nếu đang ở nước ngoài).

Quy trình làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ xin visa
Quy trình thực hiện tương đối đơn giản, có thể nộp trực tiếp hoặc online. Thực hiện đúng thứ tự các bước dưới đây sẽ giúp hồ sơ được tiếp nhận nhanh và hạn chế phát sinh.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và kiểm tra yêu cầu visa
Trước khi làm, hãy kiểm tra kỹ yêu cầu visa của quốc gia tiếp nhận:
Yêu cầu phiếu số 1 hay số 2?
Thời hạn chấp nhận (thường 3–6 tháng)?
Có cần dịch thuật, công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự không?
Sau đó, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo checklist ở trên và rà soát lại thông tin để đảm bảo thống nhất.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc online
Bạn có thể chọn:
Nộp trực tiếp tại Sở Tư pháp nơi thường trú/tạm trú hợp pháp.
Nộp online qua Cổng dịch vụ công (nếu đủ điều kiện), tải lên file giấy tờ rõ nét.
Sau khi tiếp nhận, bạn sẽ nhận giấy hẹn hoặc mã hồ sơ để theo dõi tiến độ. Trường hợp hồ sơ thiếu/sai, cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo để bổ sung.
Bước 3: Nhận kết quả và kiểm tra thông tin
Đến ngày hẹn, bạn nhận Phiếu lý lịch tư pháp trực tiếp hoặc qua bưu điện (nếu đã đăng ký). Khi nhận, cần kiểm tra kỹ:
Thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, số giấy tờ).
Nội dung án tích (nếu có).
Thời hạn sử dụng phù hợp với yêu cầu visa.
Nếu phát hiện sai sót, hãy phản ánh ngay lập tức để được điều chỉnh kịp thời, tránh ảnh hưởng đến tiến độ nộp hồ sơ xin visa.
Tham khảo thêm : Làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ bảo lãnh
Thời gian làm lý lịch tư pháp xin visa mất bao lâu?
Trong hồ sơ xin visa (du lịch, du học, lao động, định cư…), lý lịch tư pháp là giấy tờ quan trọng để chứng minh tình trạng án tích theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự. Thời gian xử lý không chỉ phụ thuộc vào quy định pháp luật Việt Nam mà còn chịu ảnh hưởng bởi loại phiếu (số 1 hay số 2), lịch sử cư trú và mốc nộp visa. Nắm rõ các mốc thời gian giúp bạn chủ động kế hoạch, tránh trễ hạn phỏng vấn hoặc lịch nộp hồ sơ.
Thời gian xử lý theo quy định chung
Theo quy định, thời hạn cấp phiếu lý lịch tư pháp tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ là:
Không quá 10 ngày làm việc đối với trường hợp thông thường (phổ biến với phiếu số 1).
Không quá 15 ngày làm việc nếu người yêu cầu từng cư trú tại nhiều tỉnh/thành hoặc cần xác minh bổ sung.
Với phiếu lý lịch tư pháp số 2 (thường dùng cho một số diện visa đặc thù), thời gian xử lý có thể 15–20 ngày làm việc do phạm vi xác minh rộng hơn.
Lưu ý: thời gian trên không tính ngày nghỉ, lễ, Tết và không bao gồm thời gian người nộp phải bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu.
Các yếu tố khiến thời gian kéo dài
Một số yếu tố thường làm kéo dài thời gian gồm: kê khai chưa đầy đủ lịch sử cư trú; từng ở nước ngoài hoặc cư trú nhiều địa phương; nộp hồ sơ vào mùa cao điểm (du học, lao động, cuối năm); hoặc lỗi kỹ thuật khi nộp online (tải tài liệu, thanh toán lệ phí). Ngoài ra, yêu cầu xác minh liên tỉnh/liên ngành cũng có thể khiến tiến độ chậm hơn dự kiến.
Khi nào nên làm lý lịch tư pháp sớm trước lịch nộp visa?
Khuyến nghị làm lý lịch tư pháp trước 3–4 tuần so với lịch nộp visa. Với các diện cần phiếu số 2 hoặc có yếu tố cư trú phức tạp, nên chủ động trước 4–6 tuần để kịp xử lý phát sinh (bổ sung, dịch thuật, hợp pháp hóa).
Chi phí làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ xin visa
Bên cạnh thời gian, chi phí là nội dung nhiều người quan tâm. Ngoài lệ phí nhà nước, hồ sơ xin visa thường phát sinh thêm dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận nước ngoài.
Lệ phí nhà nước hiện hành
Lệ phí cấp phiếu lý lịch tư pháp hiện nay là 200.000 đồng/lần/người. Một số đối tượng được giảm 50% (còn 100.000 đồng), như học sinh, sinh viên, người có công; miễn lệ phí với người thuộc hộ nghèo, người khuyết tật theo quy định. Mức phí áp dụng thống nhất toàn quốc, không phân biệt nộp trực tiếp hay trực tuyến.
Chi phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa
Với hồ sơ xin visa, phiếu lý lịch tư pháp thường cần dịch sang tiếng nước ngoài, công chứng bản dịch, và trong nhiều trường hợp phải hợp pháp hóa lãnh sự. Chi phí các khâu này phụ thuộc ngôn ngữ, số trang, và thời gian yêu cầu (thường/nhanh). Người nộp nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của lãnh sự để tránh làm thừa hoặc thiếu.
So sánh chi phí tự làm và dùng dịch vụ
Tự làm: tiết kiệm chi phí trực tiếp nhưng tốn thời gian đi lại, dễ phát sinh sửa đổi nếu hồ sơ phức tạp.
Dùng dịch vụ: chi phí cao hơn, đổi lại đúng hạn – ít rủi ro, phù hợp hồ sơ gấp hoặc cần xử lý nhiều khâu (dịch thuật, hợp pháp hóa).
Tùy quỹ thời gian và mức độ gấp của lịch visa, bạn có thể chọn phương án phù hợp để đảm bảo đúng hạn và đúng yêu cầu.
Những lỗi thường gặp khiến lý lịch tư pháp bị từ chối khi xin visa
Trong bộ hồ sơ xin visa, lý lịch tư pháp là giấy tờ mang tính “then chốt” để chứng minh nhân thân và tình trạng pháp lý của đương đơn. Trên thực tế, không ít hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối chỉ vì những lỗi tưởng nhỏ nhưng lại không phù hợp với yêu cầu lãnh sự.
Xin sai loại phiếu theo yêu cầu quốc gia
Lỗi phổ biến nhất là xin sai loại phiếu lý lịch tư pháp. Nhiều quốc gia yêu cầu rất rõ:
Phiếu số 1 cho mục đích ngắn hạn (du lịch, công tác).
Phiếu số 2 cho hồ sơ định cư, lao động dài hạn, đoàn tụ gia đình.
Tuy nhiên, do không kiểm tra kỹ checklist visa, nhiều đương đơn xin nhầm loại phiếu, dẫn đến:
Hồ sơ visa bị trả lại để bổ sung.
Phải làm lại lý lịch tư pháp từ đầu, tốn thời gian và chi phí.
Trễ lịch hẹn nộp hồ sơ hoặc phỏng vấn visa.
Lý lịch tư pháp hết hạn khi nộp visa
Pháp luật Việt Nam không quy định thời hạn cố định của lý lịch tư pháp, nhưng cơ quan lãnh sự có quy định riêng. Phổ biến nhất là:
Chỉ chấp nhận lý lịch tư pháp được cấp trong vòng 3–6 tháng.
Một số quốc gia yêu cầu phiếu không quá 3 tháng tại thời điểm nộp visa.
Nhiều hồ sơ bị từ chối vì:
Làm lý lịch tư pháp quá sớm.
Thời gian dịch thuật, hợp pháp hóa kéo dài khiến phiếu hết hạn khi nộp.
Thông tin không thống nhất với hồ sơ visa
Sự không thống nhất thông tin là lỗi rất dễ bị phát hiện, bao gồm:
Khác họ tên, ngày sinh, quốc tịch giữa lý lịch tư pháp và hộ chiếu.
Thông tin cư trú không trùng với hồ sơ visa đã khai trước đó.
Sai lệch do dịch thuật không chính xác.
Những sai khác này khiến lãnh sự nghi ngờ tính trung thực của hồ sơ và có thể từ chối visa.

Kinh nghiệm làm lý lịch tư pháp giúp tăng tỷ lệ đậu visa
Để lý lịch tư pháp thực sự trở thành “điểm cộng” trong hồ sơ xin visa, đương đơn cần chuẩn bị đúng loại – đúng thời điểm – đúng chuẩn quốc tế.
Kiểm tra kỹ yêu cầu của từng quốc gia
Mỗi quốc gia, mỗi loại visa có yêu cầu khác nhau về:
Loại phiếu lý lịch tư pháp.
Thời hạn hiệu lực.
Yêu cầu dịch thuật, công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.
Trước khi làm, nên đối chiếu checklist visa mới nhất từ đại sứ quán hoặc trung tâm tiếp nhận hồ sơ để tránh làm sai ngay từ đầu.
Chuẩn bị lý lịch tư pháp song song hồ sơ visa
Một kinh nghiệm quan trọng là không đợi đến phút chót mới làm lý lịch tư pháp. Bạn nên:
Chuẩn bị lý lịch tư pháp song song với hồ sơ visa (hộ chiếu, giấy tờ tài chính, thư mời…).
Canh thời điểm làm sao cho phiếu còn đủ hạn sử dụng khi nộp visa.
Chủ động thời gian để xử lý nếu có yêu cầu bổ sung.
Cách làm này giúp hồ sơ liền mạch và đúng tiến độ.
Lưu ý về dịch thuật và thời hạn sử dụng
Khi xin visa, cần đặc biệt lưu ý:
Dịch thuật phải đúng thuật ngữ pháp lý, do đơn vị có công chứng hợp lệ thực hiện.
Không dùng bản dịch cũ cho phiếu mới.
Kiểm tra kỹ thời hạn sử dụng sau khi hoàn tất dịch thuật/hợp pháp hóa.
Chuẩn bị lý lịch tư pháp đúng chuẩn, đúng thời điểm sẽ giúp hồ sơ xin visa của bạn chuyên nghiệp hơn và tăng đáng kể tỷ lệ được chấp thuận.
Có nên dùng dịch vụ làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ xin visa?
Trong hồ sơ xin visa đi học tập, lao động, du lịch dài hạn hoặc định cư, lý lịch tư pháp là giấy tờ quan trọng để cơ quan lãnh sự đánh giá nhân thân và mức độ tuân thủ pháp luật của đương đơn. Thực tế cho thấy, không ít trường hợp bị chậm hoặc trượt lịch hẹn visa chỉ vì chuẩn bị lý lịch tư pháp không đúng yêu cầu. Do đó, nhiều người cân nhắc sử dụng dịch vụ làm lý lịch tư pháp trọn gói để đảm bảo tiến độ và tính hợp lệ của hồ sơ.
Ưu điểm của dịch vụ trọn gói
Ưu điểm lớn nhất của dịch vụ trọn gói là đảm bảo hồ sơ đúng chuẩn theo yêu cầu visa. Đơn vị hỗ trợ sẽ tư vấn loại phiếu phù hợp (thường là lý lịch tư pháp số 1), kiểm tra thời hạn sử dụng theo quy định của từng quốc gia và chuẩn hóa thông tin ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Người làm visa không phải tự tìm hiểu thủ tục, kê khai nhiều lần hay xử lý các yêu cầu bổ sung phát sinh. Với những hồ sơ cần dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự, dịch vụ trọn gói còn giúp đồng bộ quy trình, tránh sai sót giữa các khâu.
Đặc biệt, trong các hồ sơ visa có lịch hẹn cố định, việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp giảm rủi ro chậm tiến độ.
Trường hợp nên thuê dịch vụ để tránh trễ lịch visa
Bạn nên cân nhắc thuê dịch vụ khi thời gian xin visa gấp, lịch hẹn lãnh sự đã cố định hoặc hồ sơ có hạn nộp rõ ràng. Ngoài ra, những trường hợp đã từng cư trú nhiều địa phương, đang ở nước ngoài, không có hộ khẩu hoặc phải làm hồ sơ theo ủy quyền cũng rất dễ phát sinh vướng mắc nếu tự thực hiện.
Với các visa yêu cầu lý lịch tư pháp được cấp trong thời gian ngắn (3–6 tháng), việc bị trả hồ sơ hoặc phải làm lại có thể khiến bạn lỡ lịch visa. Khi đó, dịch vụ hỗ trợ giúp theo dõi sát tiến độ và xử lý nhanh các tình huống phát sinh.
Tiêu chí chọn đơn vị hỗ trợ uy tín
Khi chọn dịch vụ, nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý hồ sơ visa, tư vấn rõ ràng về loại phiếu, thời hạn sử dụng và yêu cầu hợp pháp hóa. Quy trình minh bạch, báo giá rõ ràng và cam kết bảo mật thông tin cá nhân là những tiêu chí quan trọng để đảm bảo an toàn pháp lý.
Câu hỏi thường gặp về làm lý lịch tư pháp xin visa (FAQ)
Lý lịch tư pháp xin visa có thời hạn bao lâu?
Pháp luật Việt Nam không quy định thời hạn cố định của lý lịch tư pháp. Tuy nhiên, đối với hồ sơ xin visa, hầu hết các đại sứ quán và cơ quan lãnh sự chỉ chấp nhận phiếu được cấp trong vòng 3–6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào từng quốc gia và từng loại visa (du học, lao động, định cư…). Vì vậy, người xin visa nên kiểm tra kỹ yêu cầu của cơ quan tiếp nhận để xin lý lịch tư pháp đúng thời điểm, tránh phải làm lại do quá hạn.
Có thể dùng chung lý lịch tư pháp cho nhiều nước không?
Về nguyên tắc, có thể dùng chung một phiếu lý lịch tư pháp cho nhiều nước, miễn là phiếu đó còn trong thời hạn được chấp nhận và đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ, hình thức.
Tuy nhiên, trên thực tế, mỗi quốc gia có thể yêu cầu dịch thuật sang ngôn ngữ khác nhau hoặc yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự riêng. Do đó, dù cùng một phiếu gốc, bạn vẫn có thể phải thực hiện các thủ tục bổ sung khác nhau cho từng nước.
Có cần hợp pháp hóa lãnh sự lý lịch tư pháp không?
Tùy yêu cầu của từng quốc gia xin visa. Nhiều nước yêu cầu lý lịch tư pháp phải được dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng hợp pháp ở nước ngoài. Một số trường hợp khác chỉ cần bản dịch công chứng.
Vì yêu cầu có thể thay đổi theo từng đại sứ quán và thời điểm, bạn nên xác nhận rõ trước khi thực hiện. Nếu cần gấp hoặc thủ tục phức tạp, sử dụng dịch vụ trọn gói sẽ giúp đảm bảo hồ sơ visa không bị trả lại do thiếu bước hợp pháp hóa.
Làm lý lịch tư pháp cho hồ sơ xin visa là bước quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và kết quả xét duyệt. Việc chuẩn bị đúng loại phiếu, đúng thời hạn và đúng yêu cầu của từng quốc gia sẽ giúp bạn tránh bị bổ sung hoặc từ chối hồ sơ. Trong quá trình xin visa, chủ động làm lý lịch tư pháp sớm luôn là lựa chọn an toàn. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để bạn tự tin hoàn thiện hồ sơ. Nếu hồ sơ phức tạp hoặc cần gấp, bạn nên cân nhắc giải pháp phù hợp.

